unsaponified

unsaponified

The chemist examines the unsaponified fat under a bright light.

Định nghĩa

Tính từ: Không bị phòng hóa. Chỉ một chất (thường chất béo hoặc dầu) không trải qua quá trình phản ứng hóa học để chuyển đổi thành phòng. Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc hóa học, thuật ngữ này mô tả phần không tan trong nước sau khi phòng hóa.

dụ sử dụng
  • (Chất béo không bị phòng hóa vẫn còn lại trong hỗn hợp sau quá trình làm phòng.)
  • (Các loại dầu không bị phòng hóa có thể ảnh hưởng đến kết cấu của sản phẩm phòng cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsaponified matter": Chất không bị phòng hóa, thuật ngữ thường dùng trong phân tích hóa học để chỉ phần không tan sau khi xử lý phòng.

    • The laboratory test measured the percentage of unsaponified matter in the sample. (Thí nghiệm đo lường phần trăm chất không bị phòng hóa trong mẫu.)
  • "unsaponified residue": Cặn không bị phòng hóa, phần còn lại sau quá trình phòng hóa không hoàn toàn.

    • The unsaponified residue was filtered out to obtain pure soap. (Cặn không bị phòng hóa được lọc ra để thu được phòng tinh khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Saponify (động từ): phòng hóa.
    • The process to saponify fats requires heat and an alkali. (Quá trình phòng hóa chất béo cần nhiệt một chất kiềm.)
  • Saponification (danh từ): Sự phòng hóa.
    • Saponification is a key step in soap production. (Sự phòng hóa một bước quan trọng trong sản xuất phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-saponifiable: Không thể phòng hóa (thường dùng trong hóa học hữu cơ).
    • Non-saponifiable lipids include cholesterol and vitamins. (Các lipid không thể phòng hóa bao gồm cholesterol vitamin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "unsaponified".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unsaponified".