unsarcastic

unsarcastic

She gave an unsarcastic compliment about his painting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mỉa mai, không châm biếm: "unsarcastic" mô tả một lời nói, hành động hoặc thái độ hoàn toàn không mang tính mỉa mai, châm biếm hay giễu cợt. chỉ sự chân thành, thẳng thắn trung thực trong giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her comment was completely unsarcastic; she genuinely meant what she said. (Bình luận của ấy hoàn toàn không mỉa mai; ấy thực sự ý như những đã nói.)
    • I appreciate your unsarcastic feedback because it helps me improve. (Tôi đánh giá cao phản hồi không châm biếm của bạn giúp tôi cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unsarcastic in tone": giọng điệu không mỉa mai.

    • Even when he was angry, his voice remained unsarcastic and calm. (Ngay cả khi tức giận, giọng nói của anh ấy vẫn không mỉa mai bình tĩnh.)
  • "an unsarcastic remark": một nhận xét không châm biếm.

    • She made an unsarcastic remark about the weather, which surprised everyone. ( ấy đưa ra một nhận xét không châm biếm về thời tiết, điều này làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsarcastically (trạng từ): một cách không mỉa mai.

    • He spoke unsarcastically, so I knew he was serious. (Anh ấy nói một cách không mỉa mai, vậy tôi biết anh ấy nghiêm túc.)
  • Sarcastic (tính từ): mỉa mai, châm biếm (từ trái nghĩa).

    • She is often sarcastic, but today she was surprisingly unsarcastic. ( ấy thường mỉa mai, nhưng hôm nay ấy lại không mỉa mai một cách đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sincere: chân thành, thành thật.
    • His unsarcastic apology was sincere. (Lời xin lỗi không mỉa mai của anh ấy thật chân thành.)
  • Straightforward: thẳng thắn, trực tiếp.
    • I prefer unsarcastic, straightforward answers. (Tôi thích những câu trả lời không mỉa mai, thẳng thắn.)
  • Genuine: thật lòng, chân thật.
    • Her unsarcastic praise felt genuine. (Lời khen không mỉa mai của ấy có vẻ chân thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsarcastic", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to sound":
    • To sound unsarcastic: nghe có vẻ không mỉa mai.
      • Try to sound unsarcastic when you thank him. (Hãy cố gắng nói lời cảm ơn với giọng không mỉa mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Straight from the heart: xuất phát từ trái tim, chân thành (thường dùng để diễn tả lời nói không mỉa mai).
    • His unsarcastic words came straight from the heart. (Những lời không mỉa mai của anh ấy xuất phát thẳng từ trái tim.)