unsatiated
unsatiated (Tính từ)
- Không được thỏa mãn, không được làm cho no nê: "unsatiated" mô tả trạng thái khi một nhu cầu hoặc ham muốn (như đói, khát, khao khát, hoặc tham vọng) vẫn chưa được đáp ứng hoặc làm dịu đi. Từ này nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc chưa đạt được sự thỏa mãn trọn vẹn.
- (Sau bữa tiệc, cơn đói của anh ấy vẫn không được thỏa mãn.)
- (Niềm khao khát tri thức chưa được thỏa mãn của cô ấy thúc đẩy cô đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)
- (Khán giả rời rạp với những kỳ vọng chưa được thỏa mãn, hy vọng có một phần tiếp theo.)
"unsatiated appetite": cơn thèm khát chưa được thỏa mãn (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- His unsatiated appetite for power eventually led to his downfall. (Cơn thèm khát quyền lực chưa được thỏa mãn của ông ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ.)
"unsatiated curiosity": sự tò mò chưa được thỏa mãn.
- The unsatiated curiosity of the scientist kept her researching late into the night. (Sự tò mò chưa được thỏa mãn của nhà khoa học khiến bà ấy nghiên cứu đến tận khuya.)
Satiated (Tính từ): được thỏa mãn, no nê.
- After the meal, he felt completely satiated. (Sau bữa ăn, anh ấy cảm thấy hoàn toàn no nê.)
Unsatiable (Tính từ): không thể thỏa mãn, vô độ (mang nghĩa mạnh hơn, chỉ khả năng không bao giờ thỏa mãn).
- Her unsatiable thirst for adventure led her to travel the world. (Cơn khát phiêu lưu không thể thỏa mãn của cô ấy đã dẫn cô đi khắp thế giới.)
Unsatisfied (Tính từ): không hài lòng, chưa được đáp ứng (gần nghĩa, nhưng thường chỉ sự không hài lòng hơn là sự thiếu thỏa mãn vật lý).
- The customer was unsatisfied with the service. (Khách hàng không hài lòng với dịch vụ.)
- Unfulfilled: chưa được hoàn thành, chưa được thực hiện (thường dùng cho kỳ vọng hoặc ước mơ).
- Unsatisfied: chưa được thỏa mãn, chưa hài lòng.
- Hungry: đói, khao khát (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Không có cụm động từ trực tiếp với "unsatiated", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Leave someone unsatiated: khiến ai đó không được thỏa mãn. - The short film left the audience unsatiated. (Bộ phim ngắn khiến khán giả không được thỏa mãn.)
- Remain unsatiated: vẫn không được thỏa mãn.
- His ambition remained unsatiated despite his success. (Tham vọng của anh ấy vẫn không được thỏa mãn dù đã thành công.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unsatiated", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về sự thèm khát: - "To have an insatiable appetite": có một cơn thèm khát vô độ (gần nghĩa với "unsatiated" nhưng mạnh hơn). - "To leave a hunger for more": để lại một cơn đói cho nhiều hơn nữa.