unsatisfiable
Định nghĩa
Tính từ: Không thể thỏa mãn, không thể làm hài lòng. "Unsatisfiable" mô tả một mong muốn, nhu cầu hoặc yêu cầu không thể được đáp ứng hoặc làm thỏa mãn, bất kể có cố gắng thế nào.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy biết cái bẫy của sự khao khát không thể thỏa mãn.)
- (Sự tò mò không thể thỏa mãn của đứa trẻ khiến nó hỏi không ngừng.)
- (Yêu cầu của họ là không thể thỏa mãn, dù chúng tôi có cho bao nhiêu đi nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Unsatisfiable longing: Khao khát không thể được lấp đầy, thường dùng trong văn học hoặc triết học để chỉ bản chất con người.
- The poet wrote about the unsatisfiable longing for meaning in life. (Nhà thơ viết về khao khát không thể thỏa mãn về ý nghĩa trong cuộc sống.)
- Unsatisfiable conditions: Các điều kiện không thể đáp ứng được, thường dùng trong thương lượng hoặc hợp đồng.
- The contract included unsatisfiable conditions that led to its rejection. (Hợp đồng bao gồm các điều kiện không thể đáp ứng, dẫn đến việc bị từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsatisfiable (tính từ): không thể thỏa mãn.
- Satisfiable (tính từ): có thể thỏa mãn (trái nghĩa).
- Unsatisfied (tính từ): chưa được thỏa mãn (không có nghĩa là không thể thỏa mãn).
- Unsatisfying (tính từ): gây thất vọng, không làm hài lòng (mô tả thứ gì đó thiếu sự thỏa mãn).
Từ đồng nghĩa
- Insatiable: không thể làm no, khao khát vô độ (thường dùng cho cảm xúc hoặc nhu cầu).
- His insatiable appetite for knowledge was unsatisfiable. (Cơn đói kiến thức vô độ của anh ấy là không thể thỏa mãn.)
- Unquenchable: không thể dập tắt, không thể làm nguôi (thường dùng cho khát khao hoặc cảm xúc mạnh).
- Her unquenchable thirst for adventure was unsatisfiable. (Cơn khát phiêu lưu không thể dập tắt của cô ấy là không thể thỏa mãn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "unsatisfiable". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "remain": - Remain unsatisfiable: vẫn không thể thỏa mãn. - His desires remained unsatisfiable despite all efforts. (Những ham muốn của anh ấy vẫn không thể thỏa mãn bất chấp mọi nỗ lực.)
Thành ngữ liên quan
- A bottomless pit: hố không đáy (ám chỉ thứ gì đó không bao giờ có thể lấp đầy, tương tự "unsatisfiable").
- His need for approval was a bottomless pit, completely unsatisfiable. (Nhu cầu được chấp thuận của anh ấy là một hố không đáy, hoàn toàn không thể thỏa mãn.)