unsaturated

unsaturated

A scientist points to a diagram of an unsaturated fat molecule.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bão hòa (hóa học): Dùng để mô tả một hợp chất (đặc biệt hợp chất carbon) chứa các nguyên tử chia sẻ nhiều hơn một liên kết hóa trị. dụ: chất béo không bão hòa (unsaturated fats) chứa liên kết đôi hoặc liên kết ba giữa các nguyên tử carbon.
    • Không bão hòa (vật ): Chỉ một dung dịch khả năng hòa tan thêm một chất khácmột nhiệt độ nhất định, tức là chưa đạt đến điểm bão hòa.
    • Không thuần khiết, pha loãng (màu sắc): Mô tả một màu sắc không tinh khiết về mặt quang phổ, bị pha loãng hoặc giảm độ đậm.
dụ sử dụng
  • Hóa học:

    • Unsaturated fats are considered healthier than saturated fats. (Chất béo không bão hòa được coi lành mạnh hơn chất béo bão hòa.)
    • An unsaturated hydrocarbon contains double or triple bonds. (Một hydrocarbon không bão hòa chứa các liên kết đôi hoặc ba.)
  • Vật :

    • An unsaturated salt solution can still dissolve more salt. (Một dung dịch muối không bão hòa vẫn có thể hòa tan thêm muối.)
  • Màu sắc:

    • The artist used an unsaturated red to create a soft effect. (Họa sĩ đã sử dụng màu đỏ không bão hòa để tạo hiệu ứng mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unsaturated fat": Loại chất béo lợi cho sức khỏe, thường trong dầu thực vật .

    • Experts recommend eating more unsaturated fats to reduce heart disease risk. (Các chuyên gia khuyên nên ăn nhiều chất béo không bão hòa để giảm nguy bệnh tim.)
  • "Unsaturated solution": Dung dịch chưa đạt đến nồng độ bão hòa.

    • If you add more sugar to an unsaturated solution, it will still dissolve. (Nếu bạn thêm đường vào một dung dịch không bão hòa, đường vẫn sẽ tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsaturation (danh từ): Trạng thái hoặc tính chất không bão hòa.

    • The degree of unsaturation in a fatty acid affects its properties. (Mức độ không bão hòa trong một axit béo ảnh hưởng đến tính chất của .)
  • Saturated (tính từ, trái nghĩa): Bão hòa.

    • Saturated fats are solid at room temperature. (Chất béo bão hòadạng rắnnhiệt độ phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Diluted (adj): Pha loãng (dùng cho màu sắc hoặc dung dịch).

    • The paint was diluted with water. (Sơn đã được pha loãng với nước.)
  • Uncombined (adj): Chưa kết hợp (trong hóa học).

    • An uncombined element is not bonded to others. (Một nguyên tố chưa kết hợp không liên kết với các nguyên tố khác.)
Các cụm từ liên quan
  • Unsaturated bond: Liên kết không bão hòa (liên kết đôi hoặc ba trong hóa học).
    • Unsaturated bonds make molecules more reactive. (Các liên kết không bão hòa làm cho phân tử dễ phản ứng hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "unsaturated" trong tiếng Anh.)