unsavoriness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không ngon miệng, khó chịu (về khẩu vị): "unsavoriness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ gì đó có mùi vị hoặc cảm giác khó chịu, không hấp dẫn khi ăn hoặc nếm.
- Tính chất không thể chấp nhận được, gây phản cảm (về mặt trí tuệ hoặc đạo đức): "unsavoriness" cũng dùng để mô tả những ý tưởng, hành vi hoặc tình huống cực kỳ khó chịu, không thể chấp nhận được về mặt tinh thần hoặc luân lý.
Ví dụ sử dụng
Về khẩu vị:
- The unsavoriness of the spoiled milk made everyone gag. (Tính chất không ngon miệng của sữa hỏng khiến mọi người buồn nôn.)
Về mặt trí tuệ/đạo đức:
- The unsavoriness of his racist comments was condemned by the entire community. (Tính chất không thể chấp nhận được trong những bình luận phân biệt chủng tộc của anh ta đã bị cả cộng đồng lên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral unsavoriness": tính chất đồi bại về mặt đạo đức, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- The moral unsavoriness of the scandal ruined his political career. (Tính chất đồi bại về mặt đạo đức của vụ bê bối đã hủy hoại sự nghiệp chính trị của ông ta.)
"Aesthetic unsavoriness": tính chất khó chịu về mặt thẩm mỹ hoặc cảm giác.
- The aesthetic unsavoriness of the graffiti on the historical building angered the locals. (Tính chất khó chịu về mặt thẩm mỹ của bức vẽ bậy trên tòa nhà lịch sử đã khiến người dân địa phương tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
Unsavory (adj): không ngon, khó chịu, đáng ghê tởm.
- He had an unsavory reputation in the neighborhood. (Anh ta có tiếng xấu trong khu phố.)
Unsavorily (adv): một cách khó chịu, gây phản cảm.
- The food was unsavorily spiced. (Món ăn được nêm gia vị một cách khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Disgustingness (n): tính chất ghê tởm, kinh tởm.
- Offensiveness (n): tính chất xúc phạm, khó chịu.
- Paltriness (n): tính chất tầm thường, thấp hèn (thường dùng trong đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp; "unsavoriness" là danh từ trừu tượng, thường đi với các động từ như "cause" (gây ra), "add to" (thêm vào), hoặc "highlight" (làm nổi bật).
Thành ngữ liên quan
- "A taste of unsavoriness": trải nghiệm một điều gì đó khó chịu hoặc đáng ghê tởm.
- The audience got a taste of unsavoriness when the comedian made a cruel joke. (Khán giả đã trải nghiệm một điều khó chịu khi diễn viên hài nói một câu đùa độc ác.)