unsavory

unsavory

The chef discarded the unsavory ingredients from the recipe.

Định nghĩa

Tính từ: 1. Không ngon miệng, khó chịu về mùi vị: "unsavory" dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ uống mùi hoặc vị khó chịu, không hấp dẫn. 2. Không đứng đắn, đồi bại, xấu xa (về mặt đạo đức): "unsavory" cũng được dùng để chỉ con người, hành vi, hoặc sự việc tính chất đạo đức tồi tệ, gây khó chịu hoặc đáng khinh.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (mùi vị):

    • The soup had an unsavory smell, so I didn't eat it. (Món súp mùi khó chịu, vậy tôi đã không ăn .)
    • He found the unsavory taste of the medicine hard to swallow. (Anh ấy thấy vị khó chịu của thuốc thật khó nuốt.)
  • Nghĩa 2 (đạo đức):

    • The politician had an unsavory reputation after the scandal. (Chính trị gia đó một danh tiếng xấu xa sau vụ bê bối.)
    • She avoided the unsavory neighborhood at night. ( ấy tránh khu phố xấu xa vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsavory character": nhân vật tính cách đáng khinh, đồi bại.

    • The movie features an unsavory character who cheats everyone. (Bộ phim một nhân vật xấu xa chuyên lừa gạt mọi người.)
  • "unsavory details": những chi tiết khó chịu, bẩn thỉu (thường về tội ác hoặc hành vi xấu).

    • The report revealed unsavory details about the company's practices. (Báo cáo đã tiết lộ những chi tiết xấu xa về các hoạt động của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsavoriness (danh từ): tính chất khó chịu, xấu xa.

    • The unsavoriness of the situation made everyone uncomfortable. (Tính chất khó chịu của tình huống khiến mọi người không thoải mái.)
  • Savory (tính từ) (trái nghĩa): ngon miệng, đứng đắn.

    • She preferred savory dishes over sweet ones. ( ấy thích các món mặn hơn đồ ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Distasteful: không ngon, khó chịu (về mùi vị hoặc đạo đức).
  • Offensive: gây khó chịu, xúc phạm (thường về hành vi hoặc lời nói).
  • Morally repugnant: đáng ghê tởm về mặt đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn unsavory: trở nên xấu xa, khó chịu.
    • The conversation turned unsavory when they started gossiping. (Cuộc trò chuyện trở nên khó chịu khi họ bắt đầu ngồi lê đôi mách.)
Thành ngữ liên quan
  • An unsavory reputation: danh tiếng xấu xa, không tốt.
    • After the scandal, he had an unsavory reputation that followed him everywhere. (Sau vụ bê bối, anh ta một danh tiếng xấu xa theo sát mọi nơi.)