unscented
/' n'sentid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hương thơm: "unscented" mô tả một sản phẩm không được thêm bất kỳ mùi hương nhân tạo nào vào.
- Không có mùi: "unscented" cũng có thể chỉ trạng thái không có mùi đặc trưng nào, thường là mùi khó chịu hoặc mùi hương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I prefer using unscented lotion for my sensitive skin. (Tôi thích dùng kem dưỡng thể không mùi cho làn da nhạy cảm của mình.)
- This candle is unscented, so it won't interfere with the smell of food. (Cây nến này không có mùi hương, vì vậy nó sẽ không ảnh hưởng đến mùi thức ăn.)
- Please use an unscented detergent for washing these clothes. (Hãy dùng bột giặt không mùi để giặt những quần áo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unscented" vs "Fragrance-free": Trong ngữ cảnh mỹ phẩm, "unscented" đôi khi có thể có nghĩa là không có mùi hương rõ rệt nhưng vẫn có thể chứa các chất che giấu mùi, trong khi "fragrance-free" thường có nghĩa là hoàn toàn không thêm bất kỳ chất tạo mùi nào.
- This product is labeled "unscented" but I can still smell a faint chemical odor. (Sản phẩm này được dán nhãn "không mùi" nhưng tôi vẫn có thể ngửi thấy một mùi hóa chất nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scented (adj): có mùi hương, có tẩm hương.
- She loves scented candles. (Cô ấy thích những cây nến có mùi thơm.)
- Odorless (adj): không mùi (thường chỉ trạng thái tự nhiên không có mùi, trong khi "unscented" thường chỉ sản phẩm được sản xuất không thêm mùi).
- Carbon monoxide is an odorless gas. (Khí carbon monoxide là một loại khí không mùi.)
Từ đồng nghĩa
- Odor-free: không có mùi.
- Fragrance-free: không có hương liệu (thường dùng trong mỹ phẩm).
Từ trái nghĩa
- Scented: có mùi hương.
- Perfumed: có ướp hương, có tẩm hương thơm.
- Fragranced: có hương thơm.
tính từ
- không có hưng thm
- không có mùi, không có hi (thú săn)