unscramble

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm rõ ràng, giải mã: "unscramble" có nghĩa làm cho một thông điệp, số, hoặc văn bản bị xáo trộn trở nên dễ hiểu, có thể đọc được hoặc trật tự.
    • Tháo rời, gỡ rối: Trong ngữ cảnh vật , "unscramble" có thể chỉ hành động tách các sợi chỉ hoặc sợi vải bị rối ra khỏi nhau.
dụ sử dụng
  • Làm rõ ràng, giải mã:

    • Can you unscramble the message? (Bạn có thể giải mã thông điệp này không?)
    • The students had to unscramble the jumbled letters to form a word. (Các học sinh phải sắp xếp lại các chữ cái bị xáo trộn để tạo thành một từ.)
  • Tháo rời, gỡ rối:

    • She carefully unscrambled the tangled threads of the necklace. ( ấy cẩn thận gỡ rối các sợi chỉ bị rối của chiếc vòng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unscramble a code": giải mã một số.

    • The spy spent hours trying to unscramble the secret code. (Điệp viên đã dành hàng giờ để cố gắng giải mã số bí mật.)
  • "unscramble the situation": làm sáng tỏ tình huống (nghĩa bóng).

    • It took a while to unscramble the confusion caused by the miscommunication. (Phải mất một lúc để làm sáng tỏ sự nhầm lẫn do thông tin sai lệch gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Scramble (động từ, danh từ): xáo trộn, làm rối; cuộc tranh giành.
    • The children scrambled for the candy. (Bọn trẻ tranh giành nhau kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Decode: giải mã (thường dùng cho số, tín hiệu).
  • Unravel: gỡ rối, làm sáng tỏ (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Disentangle: tháo gỡ, gỡ rối (thường dùng cho vật hoặc vấn đề phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unscramble out: (hiếm) gỡ rối hoàn toàn.
    • She managed to unscramble out the knot in the rope. ( ấy đã gỡ được cái nút thắt trên sợi dây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "unscramble" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thông thường, không thành ngữ cố định.
unscramble
The child tries to unscramble the letters to form a word.