unscreened

/' n'skri:nd/
Học thuật
Thân thiện
unscreened

The workers loaded the unscreened coal into the large truck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không màn che, không được che chắn: Chỉ một vật, không gian hoặc thứ đó không được bảo vệ bởi một tấm màn, rào chắn hoặc lớp phủ.
    • Không được sàng lọc, không được kiểm tra: Chỉ một nhóm người, vật phẩm hoặc thông tin chưa trải qua quá trình kiểm tra, lựa chọn hoặc đánh giá.
    • Không được sàng (than đá): Trong ngữ cảnh công nghiệp, chỉ than đá chưa được xử lý qua quá trình sàng để phân loại kích cỡ hoặc loại bỏ tạp chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unscreened window allowed all the insects to enter the room. (Cửa sổ không màn che khiến mọi côn trùng có thể vào phòng.)
    • The company hired unscreened workers, which led to security issues. (Công ty đã thuê những công nhân không được kiểm tra lý lịch, dẫn đến các vấn đề an ninh.)
    • They used unscreened coal in the old furnace. (Họ đã dùng than đá không được sàng trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unscreened data": dữ liệu thô, chưa được kiểm duyệt hoặc lọc.
    • The analysis was based on unscreened data from the survey. (Phân tích dựa trên dữ liệu thô chưa được kiểm duyệt từ cuộc khảo sát.)
  • "unscreened population": quần thể/dân số chưa được sàng lọc ( dụ: trong y tế).
    • The study focused on an unscreened population for the disease. (Nghiên cứu tập trung vào một quần thể chưa được sàng lọc bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Screen (động từ): che màn, sàng lọc, kiểm tra.
    • All applicants must be screened carefully. (Tất cả ứng viên phải được sàng lọc cẩn thận.)
  • Screened (tính từ): đã màn che, đã được sàng lọc.
    • We sat on the screened porch to avoid mosquitoes. (Chúng tôi ngồihiên màn che để tránh muỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfiltered: không được lọc (nghĩa bóng, chỉ thông tin/con người).
  • Unprotected: không được bảo vệ (nghĩa đen, chỉ vật thể).
  • Unchecked: không được kiểm tra.
Từ trái nghĩa
  • Screened: đã màn che, đã được sàng lọc.
  • Filtered: đã được lọc.
  • Vetted: đã được thẩm tra, kiểm tra kỹ lưỡng.
unscreened

The workers loaded the unscreened coal into the large truck.

tính từ
  1. không màn che, không che
  2. không sàng, không đ i (than đá)