unscripted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có kịch bản: "unscripted" mô tả một sự kiện, chương trình, hoặc lời nói không được chuẩn bị trước bằng văn bản hoặc kịch bản.
- Tự nhiên, không dàn dựng: Từ này cũng nhấn mạnh tính chân thật, ngẫu hứng của hành động hoặc lời nói, không có sự sắp đặt trước.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình trò chuyện hoàn toàn không có kịch bản, khiến nó trở nên chân thật hơn.)
- (Cô ấy đã có một bài phát biểu không có kịch bản khiến khán giả xúc động.)
- (Những khoảnh khắc không có kịch bản trong phim thường có cảm giác chân thực hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unscripted interview": cuộc phỏng vấn không có kịch bản trước.
- The journalist conducted an unscripted interview with the celebrity. (Nhà báo đã thực hiện một cuộc phỏng vấn không có kịch bản với người nổi tiếng.)
"unscripted reaction": phản ứng tự nhiên, không được chuẩn bị.
- His unscripted reaction to the surprise was priceless. (Phản ứng không có kịch bản của anh ấy trước sự bất ngờ thật vô giá.)
Biến thể và từ gần giống
Scripted (adj): có kịch bản, được chuẩn bị trước.
- The play was heavily scripted, leaving little room for improvisation. (Vở kịch được viết kịch bản chi tiết, ít chỗ cho sự ứng biến.)
Unscriptedly (adv): một cách không có kịch bản (hiếm dùng).
- The actors performed unscriptedly during the rehearsal. (Các diễn viên đã diễn xuất không có kịch bản trong buổi tập.)
Từ đồng nghĩa
Impromptu: ứng khẩu, không chuẩn bị trước.
- They gave an impromptu performance at the party. (Họ đã có một buổi biểu diễn ứng khẩu tại bữa tiệc.)
Unrehearsed: không tập dượt, không diễn tập.
- The interview was unrehearsed and full of surprises. (Cuộc phỏng vấn không được tập dượt và đầy bất ngờ.)
Spontaneous: tự phát, ngẫu hứng.
- His spontaneous laughter was completely unscripted. (Tiếng cười tự phát của anh ấy hoàn toàn không có kịch bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ad-lib: nói hoặc làm mà không có kịch bản (thường dùng trong diễn xuất).
- The comedian had to ad-lib when the script was lost. (Diễn viên hài phải ứng biến không có kịch bản khi kịch bản bị mất.)
Thành ngữ liên quan
Off the cuff: nói mà không chuẩn bị trước, ngẫu hứng.
- His off-the-cuff remarks were both funny and unscripted. (Những nhận xét ngẫu hứng của anh ấy vừa hài hước vừa không có kịch bản.)
On the fly: làm gì đó nhanh chóng, không có kế hoạch trước.
- They had to make decisions on the fly during the unscripted show. (Họ phải đưa ra quyết định nhanh chóng trong suốt chương trình không có kịch bản.)