unscripted

unscripted

A talk show host has an unscripted conversation with a guest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kịch bản: "unscripted" mô tả một sự kiện, chương trình, hoặc lời nói không được chuẩn bị trước bằng văn bản hoặc kịch bản.
    • Tự nhiên, không dàn dựng: Từ này cũng nhấn mạnh tính chân thật, ngẫu hứng của hành động hoặc lời nói, không sự sắp đặt trước.
dụ sử dụng
  • (Chương trình trò chuyện hoàn toàn không kịch bản, khiến trở nên chân thật hơn.)
  • ( ấy đã một bài phát biểu không kịch bản khiến khán giả xúc động.)
  • (Những khoảnh khắc không kịch bản trong phim thường cảm giác chân thực hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unscripted interview": cuộc phỏng vấn không kịch bản trước.

    • The journalist conducted an unscripted interview with the celebrity. (Nhà báo đã thực hiện một cuộc phỏng vấn không kịch bản với người nổi tiếng.)
  • "unscripted reaction": phản ứng tự nhiên, không được chuẩn bị.

    • His unscripted reaction to the surprise was priceless. (Phản ứng không kịch bản của anh ấy trước sự bất ngờ thật vô giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Scripted (adj): kịch bản, được chuẩn bị trước.

    • The play was heavily scripted, leaving little room for improvisation. (Vở kịch được viết kịch bản chi tiết, ít chỗ cho sự ứng biến.)
  • Unscriptedly (adv): một cách không kịch bản (hiếm dùng).

    • The actors performed unscriptedly during the rehearsal. (Các diễn viên đã diễn xuất không kịch bản trong buổi tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Impromptu: ứng khẩu, không chuẩn bị trước.

    • They gave an impromptu performance at the party. (Họ đã một buổi biểu diễn ứng khẩu tại bữa tiệc.)
  • Unrehearsed: không tập dượt, không diễn tập.

    • The interview was unrehearsed and full of surprises. (Cuộc phỏng vấn không được tập dượt đầy bất ngờ.)
  • Spontaneous: tự phát, ngẫu hứng.

    • His spontaneous laughter was completely unscripted. (Tiếng cười tự phát của anh ấy hoàn toàn không kịch bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ad-lib: nói hoặc làm không kịch bản (thường dùng trong diễn xuất).
    • The comedian had to ad-lib when the script was lost. (Diễn viên hài phải ứng biến không kịch bản khi kịch bản bị mất.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the cuff: nói không chuẩn bị trước, ngẫu hứng.

    • His off-the-cuff remarks were both funny and unscripted. (Những nhận xét ngẫu hứng của anh ấy vừa hài hước vừa không kịch bản.)
  • On the fly: làm gì đó nhanh chóng, không kế hoạch trước.

    • They had to make decisions on the fly during the unscripted show. (Họ phải đưa ra quyết định nhanh chóng trong suốt chương trình không kịch bản.)