unsealed

unsealed

The envelope arrived unsealed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị đóng kín, không bị niêm phong: "unsealed" chỉ trạng thái của một vật (như phong bì, thùng hàng, hộp đựng) không được đóng kín hoặc bảo đảm bằng một lớp niêm phong (seal).
    • Chưa được xác nhận, chưa được khẳng định: Nghĩa bóng, "unsealed" mô tả một điều đó (như số phận, kết luận) vẫn còn chưa được quyết định hoặc chưa kết quả rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The unsealed goods were inspected at the border. (Hàng hóa không bị niêm phong đã được kiểm tra tại biên giới.)
    • She sent the letter unsealed, so everyone could read it. ( ấy gửi bức thư không dán kín, vậy mọi người đều có thể đọc .)
  • Nghĩa bóng:

    • His doom is as yet unsealed, meaning his fate is still uncertain. (Số phận của anh ta vẫn chưa được định đoạt, nghĩa tương lai của anh ta vẫn còn chưa chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unsealed": để một thứ đótrạng thái không niêm phong, không đóng kín.

    • The contract was left unsealed for further revisions. (Hợp đồng được để lạitrạng thái chưa niêm phong để sửa đổi thêm.)
  • "unsealed record": hồ sơ chưa được đóng dấu hoặc xác nhận chính thức.

    • The court kept the unsealed record of the trial for public access. (Tòa án giữ hồ sơ chưa niêm phong của phiên tòa để công chúng có thể truy cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Seal (động từ): niêm phong, đóng kín.

    • Please seal the envelope before mailing it. (Vui lòng niêm phong phong bì trước khi gửi.)
  • Sealed (tính từ): đã được niêm phong, đã được đóng kín.

    • The sealed package contained confidential documents. (Gói hàng đã được niêm phong chứa tài liệu mật.)
  • Unseal (động từ): mở niêm phong, tháo lớp niêm phong.

    • They had to unseal the box to check the contents. (Họ phải mở niêm phong hộp để kiểm tra nội dung bên trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Open: mở, không bị đóng.
    • The unsealed box was open for inspection. (Hộp không niêm phong đã được mở để kiểm tra.)
  • Unfastened: không bị buộc chặt, không bị khóa.
    • The unsealed gate allowed easy access. (Cổng không bị khóa cho phép ra vào dễ dàng.)
  • Unconfirmed (nghĩa bóng): chưa được xác nhận.
    • The unsealed rumors spread quickly. (Những tin đồn chưa được xác nhận lan truyền nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seal off: phong tỏa, cách ly.
    • The area was sealed off after the accident. (Khu vực đã bị phong tỏa sau tai nạn.)
    • The unsealed area was still accessible. (Khu vực chưa bị phong tỏa vẫn có thể tiếp cận được.)
Thành ngữ liên quan
  • Seal someone's fate: định đoạt số phận của ai đó.
    • The judge's decision sealed the defendant's fate. (Quyết định của thẩm phán đã định đoạt số phận của bị cáo.)
    • Since the verdict is still unsealed, his fate remains uncertain. ( phán quyết vẫn chưa được định đoạt, số phận của anh ta vẫn còn bất định.)