unseamanlike
Định nghĩa
Tính từ: Không phù hợp với một thủy thủ chuyên nghiệp; thiếu kỹ năng, phẩm chất hoặc tác phong của một người đi biển lành nghề.
Ví dụ sử dụng
- (Cách anh ta xử lý dây thừng trong cơn bão hoàn toàn không giống một thủy thủ chuyên nghiệp.)
- (Thuyền trưởng chỉ trích thủy thủ đoàn vì hành vi không chuyên nghiệp trên boong tàu.)
- (Để thiết bị dẫn đường không có người trông coi bị coi là hành vi không xứng đáng với một thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh hàng hải: Từ này thường dùng để chỉ trích các hành động thiếu trách nhiệm, vụng về hoặc nguy hiểm trên tàu, đối lập với "seamanlike" (chuyên nghiệp, đúng chuẩn thủy thủ).
- Abandoning the watch without permission is highly unseamanlike. (Bỏ nhiệm vụ canh gác mà không được phép là hành vi rất không chuyên nghiệp.)
- Trong văn cảnh ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ bất kỳ hành vi nào thiếu kỷ luật, thiếu kỹ năng trong một môi trường đòi hỏi sự chính xác.
- His unseamanlike approach to project management led to chaos. (Cách quản lý dự án thiếu chuyên nghiệp của anh ta đã dẫn đến hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Seamanlike (tính từ): Chuyên nghiệp, xứng đáng với một thủy thủ lành nghề.
- Her seamanlike conduct earned her the respect of the crew. (Hành vi chuyên nghiệp của cô ấy đã giành được sự tôn trọng của thủy thủ đoàn.)
- Unseaman (danh từ, hiếm): Người không phải thủy thủ hoặc thủy thủ kém cỏi.
- Unseamanship (danh từ): Sự thiếu kỹ năng đi biển.
Từ đồng nghĩa
- Unprofessional: Không chuyên nghiệp.
- Incompetent: Bất tài, thiếu năng lực.
- Unskilled: Thiếu kỹ năng.
- Clumsy: Vụng về.
Thành ngữ liên quan
- All hands on deck: Tất cả thủy thủ lên boong (ngữ cảnh đối lập: hành vi unseamanlike là khi không tuân lệnh này).
- Smooth sailing: Suôn sẻ, dễ dàng (ngữ cảnh đối lập: hành vi unseamanlike gây ra khó khăn).