unseamed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đường may: "unseamed" mô tả một vật thể, đặc biệt là quần áo, không có các đường may nối.
- Mịn màng, không nếp nhăn: Trong ngữ cảnh mô tả làn da, "unseamed" có nghĩa là mịn màng, không có nếp nhăn hoặc vết sẹo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He wore an unseamed garment made of plastic. (Anh ấy mặc một bộ quần áo không có đường may làm bằng nhựa.)
- Her unseamed face showed no signs of aging. (Khuôn mặt mịn màng không nếp nhăn của cô ấy không có dấu hiệu lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unseamed" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả kỹ thuật để nhấn mạnh tính liền mạch hoặc hoàn hảo của bề mặt.
- The unseamed fabric was both durable and comfortable. (Loại vải không đường may vừa bền vừa thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Seam (danh từ): đường may.
- The seam on this shirt is starting to tear. (Đường may trên chiếc áo này bắt đầu rách.)
- Seamless (tính từ): liền mạch, không có đường nối.
- The transition between scenes was seamless. (Sự chuyển cảnh giữa các cảnh là liền mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Smooth: mịn màng, trơn tru.
- Unlined: không có nếp nhăn (thường dùng cho da hoặc quần áo).
- Flawless: hoàn hảo, không tì vết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unseamed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "unseamed".