unseamed

unseamed

His unseamed face looked remarkably youthful.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đường may: "unseamed" mô tả một vật thể, đặc biệt quần áo, không các đường may nối.
    • Mịn màng, không nếp nhăn: Trong ngữ cảnh mô tả làn da, "unseamed" có nghĩa mịn màng, không nếp nhăn hoặc vết sẹo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore an unseamed garment made of plastic. (Anh ấy mặc một bộ quần áo không đường may làm bằng nhựa.)
    • Her unseamed face showed no signs of aging. (Khuôn mặt mịn màng không nếp nhăn của ấy không dấu hiệu lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unseamed" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả kỹ thuật để nhấn mạnh tính liền mạch hoặc hoàn hảo của bề mặt.
    • The unseamed fabric was both durable and comfortable. (Loại vải không đường may vừa bền vừa thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Seam (danh từ): đường may.
    • The seam on this shirt is starting to tear. (Đường may trên chiếc áo này bắt đầu rách.)
  • Seamless (tính từ): liền mạch, không đường nối.
    • The transition between scenes was seamless. (Sự chuyển cảnh giữa các cảnh liền mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Smooth: mịn màng, trơn tru.
  • Unlined: không nếp nhăn (thường dùng cho da hoặc quần áo).
  • Flawless: hoàn hảo, không tì vết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unseamed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "unseamed".