unsecured bond

unsecured bond

A customer purchases office supplies using unsecured bond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trái phiếu không bảo đảm: "unsecured bond" một loại trái phiếu không được bảo đảm bằng bất kỳ tài sản thế chấp nào. Người sở hữu trái phiếu này dựa vào uy tín khả năng thanh toán của tổ chức phát hành, không tài sản cụ thể để bồi thường nếu tổ chức đó vỡ nợ.
    • Khả năng nhận hàng trước khi thanh toán: Trong một số ngữ cảnh thương mại, "unsecured bond" còn chỉ khả năng của khách hàng nhận hàng hoặc dịch vụ trước khi thanh toán, dựa trên sự tin tưởng rằng việc thanh toán sẽ được thực hiện trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company issued an unsecured bond to raise capital for expansion. (Công ty đã phát hành một trái phiếu không bảo đảm để huy động vốn mở rộng.)
    • Investors should be cautious with unsecured bonds due to higher risk. (Các nhà đầu nên thận trọng với trái phiếu không bảo đảm rủi ro cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsecured bond market": thị trường trái phiếu không bảo đảm.

    • The unsecured bond market has grown rapidly in recent years. (Thị trường trái phiếu không bảo đảm đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)
  • "credit rating of an unsecured bond": xếp hạng tín dụng của trái phiếu không bảo đảm.

    • The credit rating of an unsecured bond is crucial for investors. (Xếp hạng tín dụng của trái phiếu không bảo đảm rất quan trọng đối với nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Unsecured (tính từ): không bảo đảm.
    • An unsecured loan has higher interest rates. (Khoản vay không bảo đảm lãi suất cao hơn.)
  • Bond (danh từ): trái phiếu (nói chung).
    • Government bonds are considered safer than corporate bonds. (Trái phiếu chính phủ được coi an toàn hơn trái phiếu doanh nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Debenture: trái phiếu không bảo đảm (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Unsecured debt: nợ không bảo đảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "high risk, high reward": rủi ro cao, lợi nhuận cao (thường dùng để mô tả đặc điểm của unsecured bond).
    • Investing in unsecured bonds is a high risk, high reward strategy. (Đầu vào trái phiếu không bảo đảm một chiến lược rủi ro cao, lợi nhuận cao.)