unseeable
The tiny, unseeable bacteria are drawn with a dotted outline to show they are hidden.
Định nghĩa
Tính từ: - Không thể thấy được, vô hình: "unseeable" mô tả một thứ gì đó không thể nhìn thấy bằng mắt thường, dù nó có tồn tại thực tế hay không. Từ này nhấn mạnh vào tính bất khả thi của việc quan sát bằng thị giác.
Ví dụ sử dụng
- (Các sinh vật cực nhỏ là không thể thấy được nếu không có kính hiển vi mạnh.)
- (Trong bóng tối, con đường phía trước trở nên hoàn toàn không thể thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unseeable to the naked eye": không thể thấy bằng mắt thường.
- Many stars in the galaxy are unseeable to the naked eye. (Nhiều ngôi sao trong thiên hà là không thể thấy được bằng mắt thường.)
"rendered unseeable": bị làm cho không thể thấy được.
- The evidence was rendered unseeable by the thick fog. (Bằng chứng đã bị làm cho không thể thấy được bởi lớp sương mù dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
Unsee (động từ): không thể nhìn thấy, hoặc hành động cố gắng quên đi điều đã thấy (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước).
- I wish I could unsee that scary movie. (Tôi ước gì mình có thể không nhìn thấy bộ phim kinh dị đó.)
Unseen (tính từ): không được nhìn thấy, vô hình (thường dùng hơn trong văn nói).
- The thief remained unseen in the shadows. (Tên trộm vẫn không bị nhìn thấy trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Invisible: vô hình, không thể nhìn thấy.
- Imperceptible: không thể nhận biết được (bằng giác quan).
- Hidden: bị ẩn giấu, không thể thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unseeable", nhưng có thể kết hợp với "remain unseeable" (vẫn không thể thấy được).
- The truth remains unseeable beneath layers of lies. (Sự thật vẫn không thể thấy được dưới những lớp dối trá.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sight: khuất tầm nhìn, không thể thấy được.
- The treasure is out of sight, hidden deep in the cave. (Kho báu ở ngoài tầm nhìn, bị giấu sâu trong hang động.)