unseeded

unseeded

A farmer surveys his unseeded field in early spring.

Định nghĩa

Tính từ: 1. Không được gieo hạt: Dùng để chỉ một mảnh đất chưa được gieo trồng hạt giống. 2. Không được xếp hạt giống: Trong thể thao (đặc biệt quần vợt hoặc các giải đấu), "unseeded" chỉ một vận động viên hoặc đội không được xếp vào danh sách hạt giống, tức là không được đánh giá thứ hạng cao hoặc kỹ năng vượt trội so với các đối thủ khác.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (đất đai):

    • The field remained unseeded after the drought. (Cánh đồng vẫn không được gieo hạt sau trận hạn hán.)
    • Farmers left the plot unseeded for the season. (Nông dân để lại mảnh đất không gieo trồng trong mùa vụ này.)
  • Nghĩa 2 (thể thao):

    • The unseeded player surprised everyone by winning the tournament. (Vận động viên không được xếp hạt giống đã làm mọi người ngạc nhiên khi giành chiến thắng giải đấu.)
    • As an unseeded team, they had nothing to lose in the match. ( một đội không được xếp hạt giống, họ chẳng để mất trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unseeded": vẫn không được gieo hạt (đất) hoặc vẫn không được xếp hạt giống (thể thao).
    • Despite their strong performance last year, they remained unseeded in this year's competition. (Mặc dù thành tích mạnh mẽ năm ngoái, họ vẫn không được xếp hạt giống trong cuộc thi năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Seed (danh từ): hạt giống; (trong thể thao) hạt giống.
    • The top seed won the championship. (Hạt giống số một đãđịch.)
  • Seeded (tính từ): được gieo hạt; được xếp hạt giống.
    • The seeded player advanced to the final. (Vận động viên được xếp hạt giống đã tiến vào chung kết.)
  • Unsown (tính từ): chưa được gieo (đồng nghĩa với nghĩa đất đai).
    • The unsown field lay fallow. (Cánh đồng chưa được gieo nằm hoang hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallow (tính từ): bỏ hoang (chỉ đất không được canh tác).
    • The land was left fallow for a year. (Mảnh đất bị bỏ hoang một năm.)
  • Unranked (tính từ): không được xếp hạng (trong thể thao).
    • The unranked player defeated the champion. (Vận động viên không được xếp hạng đã đánh bại nhàđịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unseeded".
Thành ngữ liên quan
  • "Dark horse": người hoặc đội ít được chú ý nhưng bất ngờ thành công (thường dùng cho vận động viên unseeded).
    • The unseeded player was the dark horse of the tournament. (Vận động viên không được xếp hạt giống người ngựa ô của giải đấu.)