unseeyn
Định nghĩa
Tính từ:
- Không nhìn thấy, không được nhận thấy: "unseen" chỉ những sự vật, sự việc hoặc con người không thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc không được ai chú ý đến.
- Ẩn giấu, vô hình: Nghĩa bóng, "unseen" có thể nói đến những yếu tố không hiện hữu trực tiếp nhưng vẫn tồn tại hoặc có tác động.
Ví dụ sử dụng
- (Trò ảo thuật của nhà ảo thuật dựa vào những lực lượng không nhìn thấy được.)
- (Những tài nguyên thiên nhiên không nhìn thấy được nằm dưới đáy đại dương.)
- (Cô ấy cảm thấy có một sự hiện diện vô hình trong căn phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unseen to the naked eye": quá nhỏ hoặc quá xa để mắt thường có thể nhìn thấy.
- Microorganisms are unseen to the naked eye. (Vi sinh vật không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
- "unseen forces at work": những lực lượng ẩn giấu đang tác động.
- Economic factors are often unseen forces at work in society. (Các yếu tố kinh tế thường là những lực lượng ẩn giấu đang hoạt động trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Unseeingly (phó từ): một cách không nhìn thấy, không để ý.
- He stared unseeingly at the book. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào cuốn sách một cách vô hồn.)
- Sight unseen (cụm từ): nhìn không thấy, mua bán mà không xem trước.
- He bought the car sight unseen. (Anh ấy mua chiếc xe mà không xem trước.)
Từ đồng nghĩa
- Invisible: vô hình, không thể nhìn thấy.
- Unnoticed: không được chú ý, không ai thấy.
- Hidden: ẩn giấu, bị che khuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go unseen: không được nhìn thấy, không được chú ý.
- Her hard work often goes unseen. (Công sức của cô ấy thường không được ai chú ý.)
- Remain unseen: vẫn còn vô hình, không bị phát hiện.
- The spy remained unseen in the crowd. (Điệp viên vẫn vô hình trong đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- Sight unseen: mà không có cơ hội xem xét trước.
- She accepted the job offer sight unseen. (Cô ấy chấp nhận lời mời làm việc mà không cần xem xét trước.)
- Unseen hand: bàn tay vô hình (ám chỉ lực lượng thị trường hoặc sự can thiệp ẩn giấu).
- The economy is guided by an unseen hand. (Nền kinh tế được dẫn dắt bởi một bàn tay vô hình.)