unsegmented

unsegmented

An unsegmented worm wriggles through the damp soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phân đốt, không chia đoạn: "unsegmented" mô tả một cơ thể hoặc cấu trúc không được chia thành các đốt (segment) riêng biệt. Thuật ngữ này thường dùng trong sinh học để chỉ các sinh vật thân hình liền mạch, không các đốt rõ ràng như giun đốt.
dụ sử dụng
  • (Giun không phân đốt, như giun dẹp, cấu trúc cơ thể đơn giản.)
  • (Cơ thể không phân đốt của sên biển cho phép di chuyển trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsegmented body plan": kế hoạch cơ thể không phân đốt, một đặc điểm tiến hóa của một số loài động vật nguyên thủy.
    • The unsegmented body plan is characteristic of many invertebrates. (Kế hoạch cơ thể không phân đốt đặc trưng của nhiều loài động vật không xương sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Segmented (adj): phân đốt, đốt (trái nghĩa với "unsegmented").
    • Earthworms are segmented animals. (Giun đất động vật phân đốt.)
  • Segment (n): đốt, đoạn, phần.
    • Each segment of the caterpillar's body has a pair of legs. (Mỗi đốt trên cơ thể sâu bướm một cặp chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-segmented: không phân đoạn, không chia đốt.
  • Undivided: không bị chia cắt, liền khối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "unsegmented".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unsegmented".