unsegregated

unsegregated

The children play together in the unsegregated schoolyard.

Định nghĩa

Tính từ: Không bị phân chia, không bị tách biệt; đã được loại bỏ sự phân biệt (đặc biệt phân biệt chủng tộc hoặc xã hội).

dụ sử dụng
  • (Chính sách mới đảm bảo rằng tất cả các trường học đều không bị phân chia mở cửa cho học sinh thuộc mọi nền tảng.)
  • (Sau phong trào dân quyền, nhiều không gian công cộng đã trở nên không còn phân biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsegregated society": xã hội không phân biệt, nơi mọi người đối xử bình đẳng bất kể chủng tộc, giới tính hay tôn giáo.

    • An unsegregated society promotes equality and inclusion. (Một xã hội không phân biệt thúc đẩy sự bình đẳng hòa nhập.)
  • "unsegregated data": dữ liệu không bị phân tách theo nhóm, được xử lý chung.

    • The researchers used unsegregated data to avoid bias in their analysis. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu không phân tách để tránh thiên vị trong phân tích của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Segregated (tính từ): bị phân chia, bị tách biệt.
    • Historically, many facilities were segregated by race. (Trong lịch sử, nhiều cơ sở đã bị phân chia theo chủng tộc.)
  • Segregation (danh từ): sự phân chia, sự tách biệt.
    • The end of legal segregation was a major victory for civil rights. (Sự kết thúc của phân chia hợp pháp một thắng lợi lớn cho dân quyền.)
  • Desegregated (tính từ): đã được xóa bỏ phân chia (tương tự "unsegregated" nhưng thường dùng trong bối cảnh pháp ).
    • The desegregated schools welcomed students of all races. (Các trường học đã xóa bỏ phân chia chào đón học sinh thuộc mọi chủng tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Integrated: hòa nhập, không phân biệt.
    • An integrated community values diversity. (Một cộng đồng hòa nhập coi trọng sự đa dạng.)
  • Inclusive: bao gồm, không loại trừ.
    • An inclusive workplace treats everyone equally. (Một nơi làm việc bao gồm đối xử bình đẳng với mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "unsegregated".
Thành ngữ liên quan
  • "Level the playing field": tạo sân chơi bình đẳng, loại bỏ bất lợi.
    • The new law aims to level the playing field for all citizens, making society more unsegregated. (Luật mới nhằm tạo sân chơi bình đẳng cho mọi công dân, làm cho xã hội không còn phân biệt.)