unselective

unselective

Her unselective reading habits meant she picked up any book from the shelf.

Định nghĩa

Tính từ: - Không chọn lọc, không phân biệt: "unselective" mô tả hành động hoặc đặc điểm của một người không sự chọn lọc hoặc phân biệt, thường dẫn đến việc chấp nhận hoặc sử dụng mọi thứ một cách ngẫu nhiên hoặc thiếu cân nhắc. - Không kén chọn: Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này chỉ việc không tiêu chuẩn cụ thể khi lựa chọn, dễ dàng hài lòng với bất kỳ lựa chọn nào.

dụ sử dụng
  • (Những lựa chọn của ấy dường như hoàn toàn ngẫu nhiên; ấy không chọn lọc trong thói quen đọc sách của mình.)
  • (Cách tiếp cận không chọn lọc trong tuyển dụng đã dẫn đến một đội ngũ kỹ năng hỗn tạp.)
  • (Anh ấy không kén chọn khi mua hàng tạp hóa, thường chọn món đầu tiên anh ấy nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unselective about something": không cẩn thận hoặc không tiêu chuẩn khi chọn lựa một thứ đó.

    • She was unselective about which books she borrowed from the library. ( ấy không chọn lọc về việc mượn cuốn sách nào từ thư viện.)
  • "an unselective policy": một chính sách không phân biệt hoặc không sự lựa chọn kỹ lưỡng.

    • The company's unselective hiring policy resulted in many unqualified employees. (Chính sách tuyển dụng không chọn lọc của công ty đã dẫn đến nhiều nhân viên không đủ năng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Unselectiveness (danh từ): tính không chọn lọc.
    • The unselectiveness of the selection process was criticized. (Tính không chọn lọc của quy trình tuyển chọn đã bị chỉ trích.)
  • Selective (tính từ): chọn lọc, kén chọn (trái nghĩa với "unselective").
    • He is very selective about the music he listens to. (Anh ấy rất kén chọn về nhạc mình nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Undiscriminating: không phân biệt, không óc phán đoán.
    • An undiscriminating reader will enjoy any book. (Một độc giả không phân biệt sẽ thích bất kỳ cuốn sách nào.)
  • Random: ngẫu nhiên, không chủ đích.
    • Her unselective purchases seemed random. (Những món đồ ấy mua không chọn lọc dường như ngẫu nhiên.)
  • Indiscriminate: bừa bãi, không sự lựa chọn.
    • Indiscriminate use of antibiotics can be harmful. (Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi có thể gây hại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick and choose: lựa chọn kỹ lưỡng (trái nghĩa với "unselective").
    • You can't just pick and choose; sometimes you have to be unselective. (Bạn không thể chỉ lựa chọn kỹ lưỡng; đôi khi bạn phải không chọn lọc.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw caution to the wind: hành động không suy nghĩ cẩn thận, tương tự như thái độ không chọn lọc.
    • He threw caution to the wind and bought everything in sight, being completely unselective. (Anh ấy liều lĩnh mua tất cả mọi thứ trong tầm mắt, hoàn toàn không chọn lọc.)