unselfconsciously

unselfconsciously

They danced unselfconsciously in the living room.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tự nhiên, không tự ý thức: "unselfconsciously" mô tả hành động được thực hiện một cách thoải mái, không sự e ngại, ngượng ngùng hay lo lắng về cách người khác nhìn nhận mình. Người hành động hoàn toàn tập trung vào việc đang làm không bận tâm đến bản thân hay hình ảnh của mình.

dụ sử dụng
  • (Họ khỏa thân, không e thẹn, đẹp một cách tự nhiên, không tự ý thức.)
  • ( ấy nhảy múa một cách tự nhiên, không tự ý thức giữa bữa tiệc, tận hưởng từng khoảnh khắc.)
  • ( trẻ chơi đùa trong bùn một cách tự nhiên, không tự ý thức, cười đùa vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave unselfconsciously": cư xử một cách tự nhiên, không gượng gạo.
    • He behaved unselfconsciously at the formal dinner, as if he were among close friends. (Anh ấy cư xử một cách tự nhiên, không tự ý thức tại bữa tối trang trọng, như thể đanggiữa những người bạn thân.)
  • "to speak unselfconsciously": nói chuyện một cách thoải mái, không ngại ngùng.
    • She spoke unselfconsciously about her failures, showing great self-acceptance. ( ấy nói về thất bại của mình một cách thoải mái, không tự ý thức, thể hiện sự chấp nhận bản thân lớn lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Unselfconscious (tính từ): không tự ý thức, tự nhiên.
    • Her unselfconscious laughter was infectious. (Tiếng cười không tự ý thức của ấy rất dễ lây lan.)
  • Self-conscious (tính từ): tự ý thức, e ngại (trái nghĩa với unselfconscious).
    • He felt self-conscious about his appearance. (Anh ấy cảm thấy e ngại về ngoại hình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturally: một cách tự nhiên, không giả tạo.
    • She acted naturally in front of the camera. ( ấy hành động một cách tự nhiên trước máy quay.)
  • Effortlessly: một cách dễ dàng, không gắng sức.
    • He moved effortlessly through the crowd. (Anh ấy di chuyển một cách dễ dàng qua đám đông.)
  • Uninhibitedly: một cách không bị kìm hãm, thoải mái.
    • They laughed uninhibitedly at the joke. (Họ cười một cách thoải mái trước câu chuyện cười.)
Thành ngữ liên quan
  • To let one's hair down: thư giãn, thoải mái, không giữ kẽ.
    • After work, she finally let her hair down and danced unselfconsciously. (Sau giờ làm, cuối cùng ấy cũng thư giãn nhảy múa một cách tự nhiên, không tự ý thức.)
  • To be in one's element: ở trong trạng thái thoải mái nhất, tự nhiên nhất.
    • On stage, he was in his element, performing unselfconsciously. (Trên sân khấu, anh ấytrong trạng thái thoải mái nhất, biểu diễn một cách tự nhiên, không tự ý thức.)