unselfconsciousness

Định nghĩa

Danh từ: Sự không tự ý thức, sự vô tư, sự tự nhiên không gượng gạo: "unselfconsciousness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người không bị chi phối bởi cảm giác tự ý thức về bản thân, không lo lắng về việc người khác nhìn nhận mình như thế nào. Đây sự thoải mái, hồn nhiên chân thật trong hành vi, không sự gượng ép hay e ngại.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy sự vô tư của một đứa trẻ, cười đùa chơi đùa không hề bận tâm điều .)
  • (Sự tự nhiên không gượng gạo của ấy trên sân khấu khiến màn trình diễn của trở nêncùng chân thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To possess unselfconsciousness": sự vô tư, tự nhiên.

    • True artists often possess a certain unselfconsciousness that allows them to create freely. (Các nghệ sĩ thực thụ thường một sự vô tư nhất định cho phép họ sáng tạo một cách tự do.)
  • "A state of unselfconsciousness": trạng thái không tự ý thức.

    • In a state of unselfconsciousness, people are more likely to act on their true instincts. (Trong trạng thái không tự ý thức, mọi người nhiều khả năng hành động theo bản năng thật sự của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unselfconscious (tính từ): không tự ý thức, vô tư, tự nhiên.
    • He is an unselfconscious performer who connects deeply with the audience. (Anh ấy một người biểu diễn vô tư, kết nối sâu sắc với khán giả.)
  • Self-consciousness (danh từ): sự tự ý thức, sự e ngại, sự ngượng ngùng (trái nghĩa).
    • Her self-consciousness prevented her from speaking in public. (Sự tự ý thức của ấy đã ngăn cản phát biểu trước công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturalness: sự tự nhiên, không giả tạo.
  • Spontaneity: sự tự phát, sự hồn nhiên.
  • Uninhibitedness: sự không bị kìm hãm, sự thoải mái.
  • Naivety: sự ngây thơ, hồn nhiên (thường mang sắc thái tích cực trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho danh từ này, nhưng có thể dùng động từ liên quan:) - To act without self-consciousness: hành động không sự tự ý thức. - She learned to act without self-consciousness after years of practice. ( ấy đã học cách hành động không sự tự ý thức sau nhiều năm luyện tập.)

Thành ngữ liên quan
  • To be yourself: chính mình, không giả tạo.
    • The key to unselfconsciousness is simply to be yourself. (Chìa khóa của sự vô tư chính đơn giản hãy chính mình.)
  • To let your hair down: thư giãn, thoải mái, không câu nệ.
    • At the party, everyone let their hair down, showing an unselfconsciousness rarely seen in the office. (Tại bữa tiệc, mọi người đều thư giãn thoải mái, thể hiện sự vô tư hiếm thấyvăn phòng.)
unselfconsciousness
A child plays with a toy train on the floor with complete unselfconsciousness.