unselfishly

unselfishly

He unselfishly shared his lunch with a classmate who forgot theirs.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không ích kỷ, một cách vị tha: "unselfishly" mô tả hành động được thực hiện với sự quan tâm đến người khác hơn bản thân, không lợi ích cá nhân.
    • Một cách rộng lượng, không tính toán: chỉ cách cư xử sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ không mong đền đáp.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hành động một cách vị tha khi giúp ấy được thăng chức.)
  • ( ấy luôn dành thời gian của mình một cách không ích kỷ cho từ thiện.)
  • (Họ đã chia sẻ thức ăn của mình một cách rộng lượng cho ngườigia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live unselfishly": sống người khác, không bản thân.

    • Many volunteers live unselfishly, dedicating their lives to helping others. (Nhiều tình nguyện viên sống một cách vị tha, cống hiến cuộc đời để giúp đỡ người khác.)
  • "to work unselfishly": làm việc không lợi ích cá nhân.

    • The team worked unselfishly to complete the project on time. (Nhóm đã làm việc một cách không ích kỷ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unselfish (tính từ): không ích kỷ, vị tha.

    • Her unselfish nature made her a beloved friend. (Bản tính vị tha của ấy khiến trở thành một người bạn được yêu mến.)
  • Unselfishness (danh từ): sự không ích kỷ, lòng vị tha.

    • His unselfishness was evident in the way he cared for his family. (Lòng vị tha của anh ấy thể hiện qua cách anh chăm sóc gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Altruistically: một cách vị tha, hy sinh người khác.

    • She donated her savings altruistically to the orphanage. ( ấy đã quyên góp tiền tiết kiệm của mình một cách vị tha cho trại trẻ mồ côi.)
  • Generously: một cách hào phóng, rộng lượng.

    • He generously offered his help to the stranded travelers. (Anh ấy đã hào phóng đề nghị giúp đỡ những du khách bị mắc kẹt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give unselfishly: cho đi một cách không ích kỷ.

    • Parents often give unselfishly to their children. (Cha mẹ thường cho đi một cách không ích kỷ con cái.)
  • Act unselfishly: hành động vị tha.

    • In times of crisis, people often act unselfishly to help each other. (Trong thời điểm khủng hoảng, mọi người thường hành động vị tha để giúp đỡ nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Put others first: đặt người khác lên trước.

    • She always puts others first, acting unselfishly in every situation. ( ấy luôn đặt người khác lên trước, hành động một cách vị tha trong mọi tình huống.)
  • Not think of oneself: không nghĩ đến bản thân.

    • He never thinks of himself and gives unselfishly to everyone. (Anh ấy không bao giờ nghĩ đến bản thân cho đi một cách không ích kỷ với mọi người.)