unservile
A confident employee gives an unservile but respectful response to their manager.
Định nghĩa
Tính từ: Không hạ mình, không quỵ lụy, không có tính chất nô lệ hoặc phục tùng. Từ này mô tả thái độ hoặc hành vi độc lập, tự chủ, không chịu khuất phục trước quyền lực hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
- (Thái độ không quỵ lụy của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.)
- (Anh ấy duy trì lập trường không phục tùng ngay cả khi đối mặt với những đối thủ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an unservile spirit": tinh thần không nô lệ, tinh thần tự do.
- The revolution was driven by an unservile spirit among the people. (Cuộc cách mạng được thúc đẩy bởi tinh thần không nô lệ của người dân.)
"unservile in one's behavior": không hạ mình trong hành vi.
- Despite being a junior employee, she remained unservile in her behavior toward the boss. (Dù là nhân viên cấp dưới, cô ấy vẫn không hạ mình trong hành vi đối với sếp.)
Biến thể và từ gần giống
Servile (tính từ): hạ mình, quỵ lụy, có tính nô lệ.
- His servile obedience was embarrassing to watch. (Sự vâng lời quỵ lụy của anh ta thật đáng xấu hổ.)
Unservility (danh từ): sự không hạ mình, tính tự chủ.
- Her unservility was admired by her colleagues. (Sự không hạ mình của cô ấy được đồng nghiệp ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Independent: độc lập, không phụ thuộc.
- Self-reliant: tự lực, không dựa dẫm.
- Proud: kiêu hãnh, tự trọng (trong ngữ cảnh tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand up to: đối đầu, không khuất phục.
- He stood up to the bully without being unservile. (Anh ấy đối đầu với kẻ bắt nạt mà không hề quỵ lụy.)
Thành ngữ liên quan
To bow to no one: không cúi đầu trước ai.
- She bows to no one, maintaining an unservile dignity. (Cô ấy không cúi đầu trước ai, giữ vững phẩm giá không quỵ lụy.)
To keep one's head high: giữ đầu cao, tự tin.
- Even in poverty, he kept his head high with an unservile spirit. (Ngay cả trong nghèo khó, anh ấy vẫn giữ đầu cao với tinh thần không nô lệ.)