unsex

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm mất đi các đặc tính giới tính: "unsex" có nghĩa loại bỏ hoặc tước bỏ những phẩm chất, đặc điểm vốn được coi đặc trưng của một giới tính cụ thể (nam hoặc nữ).
    • Làm cho vô sinh: Trong một số ngữ cảnh, "unsex" được dùng để chỉ hành động làm mất khả năng sinh sản, tức là triệt sản.
    • Tước bỏ bản năng hoặc sức mạnh tình dục: "unsex" cũng có thể mang nghĩa làm mất đi ham muốn hoặc năng lực tình dục.
dụ sử dụng
  • Làm mất đặc tính giới tính:

    • She unsexed herself by cutting her hair short and wearing men's clothes. ( ấy tự làm mất đi đặc tính nữ giới của mình bằng cách cắt tóc ngắn mặc quần áo nam.)
    • The strict military training seemed to unsex the recruits, treating everyone equally regardless of gender. (Khóa huấn luyện quân sự khắc nghiệt dường như đã làm mất đi đặc tính giới tính của các tân binh, đối xử mọi người như nhau bất kể giới tính.)
  • Làm cho vô sinh:

    • In some countries, people with genetically transmissible disabilities are unsexed. (Ở một số quốc gia, những người khuyết tật di truyền bị triệt sản.)
  • Tước bỏ bản năng tình dục:

    • The trauma of the accident seemed to unsex him completely. (Chấn thương từ vụ tai nạn dường như đã tước bỏ hoàn toàn bản năng tình dục của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsex oneself": tự tước bỏ đặc tính giới tính của bản thân.

    • By adopting a completely androgynous style, she unsexed herself in the eyes of society. (Bằng cách áp dụng phong cách hoàn toàn trung tính, ấy đã tự tước bỏ đặc tính giới tính của mình trong mắt xã hội.)
  • "to be unsexed": bị tước bỏ đặc tính giới tính hoặc bị triệt sản.

    • The character in the novel was unsexed by the oppressive regime. (Nhân vật trong tiểu thuyết đã bị tước bỏ đặc tính giới tính bởi chế độ áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsexed (adj): bị tước bỏ đặc tính giới tính; bị triệt sản.

    • The unsexed animals were kept in a separate enclosure. (Những con vật bị triệt sản được nuôi trong một khu vực riêng.)
  • Unsexing (n): hành động tước bỏ đặc tính giới tính hoặc triệt sản.

    • The unsexing of women in certain cultures is a controversial practice. (Việc tước bỏ đặc tính giới tính của phụ nữ trong một số nền văn hóa một thực hành gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sterilize: triệt sản, làm vô sinh.
  • Desex: tước bỏ đặc tính giới tính; triệt sản (thường dùng cho động vật).
  • Neuter: thiến, hoạn (thường dùng cho động vật).
  • Deprive of sexuality: tước bỏ tình dục tính.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unsex", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc y học, mang tính chuyên ngành.
unsex
A veterinarian unsexes a cat in a clean clinic.