unsexy

unsexy

The new marketing campaign was deliberately unsexy and focused on practicality.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gợi tình dục, không hấp dẫn tình dục: "Unsexy" mô tả một người, vật hoặc tình huống không gây ra sự kích thích hoặc hấp dẫn về mặt tình dục. trái ngược với "sexy" (gợi tình).
    • Không thu hút, không hấp dẫn (theo nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "unsexy" có thể chỉ điều đó nhàm chán, không thú vị, thiếu sức hấp dẫn, đặc biệt trong các lĩnh vực như công việc, chính trị, hoặc công nghệ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (không gợi tình):
    • The plain gray dress made her look unsexy and ordinary. (Chiếc váy xám đơn giản khiến ấy trông không gợi tình bình thường.)
  • Nghĩa bóng (không hấp dẫn):
    • Fixing the plumbing is an unsexy job, but someone has to do it. (Sửa ống nước một công việc không hấp dẫn, nhưng ai đó phải làm.)
    • Data entry is often considered unsexy work, yet it's crucial for businesses. (Nhập dữ liệu thường bị coi công việc nhàm chán, nhưng rất quan trọng đối với doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unsexy" trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh: Từ này thường được dùng để mô tả các lĩnh vực hoặc nhiệm vụ ít được chú ý nhưng cần thiết.
    • Cybersecurity is an unsexy field, yet it protects millions of people. (An ninh mạng một lĩnh vực không hấp dẫn, nhưng bảo vệ hàng triệu người.)
  • "Unsexy" như một phản đề của sự hào nhoáng: Dùng để chỉ những thứ thực tế, đơn giản, không phô trương.
    • His unsexy approach to investing focuses on steady returns rather than quick profits. (Cách tiếp cận đầu không hào nhoáng của ông ấy tập trung vào lợi nhuận ổn định thay vì lợi nhuận nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexy (tính từ): gợi tình, hấp dẫn (từ trái nghĩa chính).
  • Unsexiness (danh từ): sự không gợi tình, sự nhàm chán.
    • The unsexiness of the task didn't stop him from doing it well. (Sự nhàm chán của nhiệm vụ không ngăn cản anh ấy làm tốt .)
Từ đồng nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn (về mặt ngoại hình hoặc tính cách).
  • Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Unappealing: không lôi cuốn, không hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unsexy", đây tính từ mô tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
  • "The unsexy side of life": mặt không hấp dẫn của cuộc sống, chỉ những công việc hoặc khía cạnh thường ngày, tẻ nhạt.
    • Paying bills and doing laundry are part of the unsexy side of life. (Trả hóa đơn giặt giũ một phần của mặt không hấp dẫn trong cuộc sống.)