unshaped

unshaped

A baker places a lump of unshaped dough on a floured wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được tạo hình, chưa được định hình: "unshaped" mô tả một vật thể hoặc chất liệu chưa được tạo thành một hình dạng cụ thể, còntrạng thái thô sơ hoặc chưa hoàn thiện.
    • Không hình dạng rõ ràng, vô định hình: Từ này cũng có thể chỉ những thứ không cấu trúc hoặc hình dạng xác định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sculptor worked with unshaped dough. (Nhà điêu khắc đã làm việc với khối bột chưa được tạo hình.)
    • They used unshaped timbers to build the fence. (Họ đã sử dụng những thanh gỗ chưa được định hình để xây hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unshaped potential": tiềm năng chưa được khai thác, chưa được định hình.

    • The young artist's talent is still unshaped but full of promise. (Tài năng của nghệ sĩ trẻ vẫn còn chưa được định hình nhưng đầy hứa hẹn.)
  • "unshaped ideas": những ý tưởng còn mơ hồ, chưa được phát triển.

    • His unshaped ideas need more time to mature. (Những ý tưởng chưa được định hình của anh ấy cần thêm thời gian để chín muồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unshapedly (trạng từ): một cách chưa được định hình.

    • The clay lay unshapedly on the table. (Khối đất sét nằm một cáchđịnh hình trên bàn.)
  • Shapeless (tính từ): không hình dạng, vô hình.

    • The shapeless blob of paint confused the viewer. (Vết sơn vô hình làm người xem bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Formless: không hình dạng, vô hình.
  • Unformed: chưa được tạo hình, chưa phát triển.
  • Amorphous: vô định hình, không cấu trúc rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unshaped", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "remain" (vẫn còn) hoặc "stay" (giữ nguyên).
    • The material remained unshaped after the initial process. (Vật liệu vẫn còn chưa được định hình sau quá trình ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "In an unshaped state": trong trạng thái chưa hoàn thiện, chưa được định hình.
    • The project is still in an unshaped state, waiting for final approval. (Dự án vẫn còn trong trạng thái chưa được định hình, chờ phê duyệt cuối cùng.)