unshapen
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hình dạng hoàn chỉnh, không được định hình tốt: "unshapen" mô tả một vật thể hoặc sự vật chưa được tạo hình đầy đủ, còn thô sơ hoặc không có hình dạng rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Khối bột chưa được tạo hình nằm trên quầy, chờ được nhào nặn.)
- (Anh ấy đã chạm khắc một hình từ khúc gỗ chưa được định hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unshapen form": hình dạng chưa hoàn thiện, còn thô sơ.
- The sculptor worked with the unshapen form of the clay. (Nhà điêu khắc làm việc với khối đất sét còn thô sơ chưa có hình dạng.)
"unshapen concept": ý tưởng chưa được phát triển rõ ràng.
- The novel began as an unshapen concept in the writer's mind. (Cuốn tiểu thuyết bắt đầu như một ý tưởng chưa được định hình rõ ràng trong tâm trí nhà văn.)
Biến thể và từ gần giống
Unshaped (tính từ): không có hình dạng, chưa được tạo hình. (Đồng nghĩa gần với "unshapen" nhưng phổ biến hơn.)
- Unshaped clay is easy to mold. (Đất sét chưa được tạo hình rất dễ nặn.)
Shapeless (tính từ): không có hình dạng, vô hình.
- The shapeless blob of paint was hard to identify. (Vệt sơn vô hình khó nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Unformed: chưa được hình thành, còn thô sơ.
- Rough: thô, chưa được mài dũa.
- Crude: thô thiển, chưa tinh xảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unshapen", nhưng có thể dùng với "shape up" (cải thiện, định hình lại):
- The project needs to shape up before the deadline. (Dự án cần được định hình lại trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- In the rough: ở dạng thô, chưa hoàn thiện.
- The diamond in the rough was later polished into a beautiful gem. (Viên kim cương thô sau đó được mài dũa thành một viên ngọc đẹp.)