unshaved
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cạo (râu, lông): "unshaved" mô tả trạng thái một người (thường là nam giới) không cạo râu hoặc lông trên mặt, hoặc một bộ phận cơ thể không được cạo lông. Từ này nhấn mạnh việc thiếu hành động cạo, khác với "shaved" (đã cạo).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trông mệt mỏi và không cạo râu sau chuyến bay dài.)
- (Vẻ ngoài không cạo râu của nam diễn viên mang lại cho anh ấy một diện mạo phong trần.)
- (Đôi chân không cạo lông của cô ấy là một lựa chọn có chủ đích cho mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go unshaved": cố tình không cạo (râu/lông) trong một khoảng thời gian.
- He decided to go unshaved for the entire vacation. (Anh ấy quyết định không cạo râu trong suốt kỳ nghỉ.)
"an unshaved face": khuôn mặt có râu không được cạo.
- The detective noticed his unshaved face and tired eyes. (Thám tử để ý thấy khuôn mặt không cạo râu và đôi mắt mệt mỏi của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Unshaven (tính từ, đồng nghĩa phổ biến hơn): cũng có nghĩa là không cạo râu, thường dùng thay thế cho "unshaved".
- He was unshaven and wore a wrinkled shirt. (Anh ấy không cạo râu và mặc một chiếc áo nhăn nhúm.)
Shaved (tính từ): đã được cạo.
- His shaved head made him look younger. (Cái đầu cạo trọc của anh ấy khiến anh ấy trông trẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Bearded: có râu (thường chỉ trạng thái có râu dài, không nhất thiết là không cạo).
- Stubbly: có râu lởm chởm, mới nhú (ngắn và cứng).
- Hairy: có nhiều lông (dùng cho cơ thể nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow out: để cho (râu, tóc) mọc dài ra, không cắt.
- He is growing out his beard, so he looks unshaved. (Anh ấy đang để râu mọc dài, vì vậy anh ấy trông không cạo râu.)
Thành ngữ liên quan
- Five o'clock shadow: râu mọc lởm chởm vào cuối ngày, trông như chưa cạo.
- He had a five o'clock shadow even though he shaved in the morning. (Anh ấy có râu lởm chởm vào cuối ngày dù đã cạo vào buổi sáng.)