unshaved

unshaved

A man with an unshaved face drinks his morning coffee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cạo (râu, lông): "unshaved" mô tả trạng thái một người (thường nam giới) không cạo râu hoặc lông trên mặt, hoặc một bộ phận cơ thể không được cạo lông. Từ này nhấn mạnh việc thiếu hành động cạo, khác với "shaved" (đã cạo).
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trông mệt mỏi không cạo râu sau chuyến bay dài.)
  • (Vẻ ngoài không cạo râu của nam diễn viên mang lại cho anh ấy một diện mạo phong trần.)
  • (Đôi chân không cạo lông của ấy một lựa chọn chủ đích cho mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go unshaved": cố tình không cạo (râu/lông) trong một khoảng thời gian.

    • He decided to go unshaved for the entire vacation. (Anh ấy quyết định không cạo râu trong suốt kỳ nghỉ.)
  • "an unshaved face": khuôn mặt râu không được cạo.

    • The detective noticed his unshaved face and tired eyes. (Thám tử để ý thấy khuôn mặt không cạo râu đôi mắt mệt mỏi của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Unshaven (tính từ, đồng nghĩa phổ biến hơn): cũng có nghĩa không cạo râu, thường dùng thay thế cho "unshaved".

    • He was unshaven and wore a wrinkled shirt. (Anh ấy không cạo râu mặc một chiếc áo nhăn nhúm.)
  • Shaved (tính từ): đã được cạo.

    • His shaved head made him look younger. (Cái đầu cạo trọc của anh ấy khiến anh ấy trông trẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearded: râu (thường chỉ trạng thái râu dài, không nhất thiết không cạo).
  • Stubbly: râu lởm chởm, mới nhú (ngắn cứng).
  • Hairy: nhiều lông (dùng cho cơ thể nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: để cho (râu, tóc) mọc dài ra, không cắt.
    • He is growing out his beard, so he looks unshaved. (Anh ấy đang để râu mọc dài, vậy anh ấy trông không cạo râu.)
Thành ngữ liên quan
  • Five o'clock shadow: râu mọc lởm chởm vào cuối ngày, trông như chưa cạo.
    • He had a five o'clock shadow even though he shaved in the morning. (Anh ấy râu lởm chởm vào cuối ngày đã cạo vào buổi sáng.)