unsheared

Định nghĩa

Tính từ: 1. Chưa được xén lông, chưa được cắt (đặc biệt lông thú hoặc len): "unsheared" mô tả trạng thái của lông động vật (như cừu, ) hoặc lông thú chưa qua quá trình xén, cắt tỉa. 2. Chưa được cắt, chưa được tỉa: Dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ loại lông, tóc hoặc sợi nào chưa bị cắt ngắn.

dụ sử dụng
  • (Con cừu chưa được xén lông trông hoang dã.)
  • (Một con gấu xám với bộ lông chưa được cắt lang thang trong rừng.)
  • (Người nông dân thích len chưa được xén kết cấu tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsheared beaver": hải ly chưa được xén lôngthường dùng trong ngành công nghiệp lông thú để chỉ lông chưa qua xử lý.
    • The coat was made from unsheared beaver fur, giving it a thick, warm pile. (Chiếc áo được làm từ lông hải ly chưa xén, tạo nên lớp lông dày ấm.)
  • "unsheared fleece": lông cừu chưa xénthường dùng trong nông nghiệp hoặc dệt may.
    • Unsheared fleece is heavier and more insulating than processed wool. (Lông cừu chưa xén nặng hơn cách nhiệt tốt hơn len đã qua xử lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Unshorn (tính từ): chưa được cắt, chưa được xén (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The unshorn sheep grazed peacefully in the meadow. (Những con cừu chưa được xén lông gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ.)
  • Shear (động từ): xén, cắt (lông).
    • The farmer will shear the sheep next week. (Người nông dân sẽ xén lông cừu vào tuần tới.)
  • Sheared (tính từ): đã được xén, đã được cắt.
    • The sheared wool was ready for processing. (Lông cừu đã xén sẵn sàng để chế biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Unshorn: chưa được cắt, chưa được xén.
  • Unclipped: chưa được cắt tỉa (thường dùng cho lông, tóc).
  • Untrimmed: chưa được tỉa gọn (dùng cho râu, lông thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shear off: cắt rời, cắt đứt.
    • The machine sheared off the excess wool. (Máy đã cắt rời phần len thừa.)
  • Shear through: cắt xuyên qua.
    • The scissors sheared through the thick fleece easily. (Cây kéo cắt xuyên qua lớp lông cừu dày một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be like an unsheared sheep": (thành ngữ ẩn dụ) chỉ người ngoại hình hoặc tính cách tự nhiên, chưa được uốn nắn hoặc thay đổi.
    • He was like an unsheared sheep, rough around the edges but genuine. (Anh ấy như một con cừu chưa xén lông, thô ráp nhưng chân thật.)
unsheared
The sheep in the field have thick, unsheared wool.