unsheathed

unsheathed

The electrician carefully examined the unsheathed cables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vỏ bọc, không lớp bảo vệ: "unsheathed" mô tả một vật không được che phủ bởi một lớp bảo vệ, thường vỏ, bao, hoặc vỏ kiếm.
    • Để trần, không che đậy: Trong ngữ cảnh cụ thể, từ này thường dùng để chỉ lưỡi kiếm hoặc vật sắc nhọn được rút ra khỏi bao để lộ ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unsheathed cables posed a safety hazard. (Những sợi cáp không vỏ bọc gây ra nguy hiểm về an toàn.)
    • He drew his sword, leaving it unsheathed and ready for battle. (Anh ta rút kiếm ra, để trần trụi sẵn sàng cho trận chiến.)
    • A bare blade is considered unsheathed in most contexts. (Một lưỡi kiếm trần được coi không vỏ bọc trong hầu hết các ngữ cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsheathed blade": lưỡi kiếm để trần.
    • The knight held an unsheathed blade, glinting in the sunlight. (Hiệp sĩ cầm một lưỡi kiếm để trần, lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
  • "unsheathed cables": cáp không vỏ bọc, thường dùng trong kỹ thuật điện.
    • The electrician warned about the unsheathed cables in the old building. (Người thợ điện cảnh báo về những sợi cáp không vỏ bọc trong tòa nhà .)
Biến thể từ gần giống
  • Sheathe (động từ): cho vào vỏ, bọc lại.
    • He sheathed his sword after the duel. (Anh ta cho kiếm vào vỏ sau cuộc đấu.)
  • Sheath (danh từ): vỏ bọc, bao kiếm.
    • The knife's sheath was made of leather. (Vỏ của con dao được làm bằng da.)
  • Unsheathe (động từ): rút ra khỏi vỏ, lộ ra.
    • She unsheathed her dagger in a swift motion. ( ấy rút dao găm ra khỏi vỏ trong một chuyển động nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bare: trần trụi, không che phủ.
    • The bare wires were dangerous. (Những sợi dây trần rất nguy hiểm.)
  • Exposed: lộ ra, không được che chắn.
    • The exposed blade could cut someone. (Lưỡi kiếm lộ ra có thể cắt ai đó.)
  • Uncovered: không được che đậy.
    • The uncovered knife lay on the table. (Con dao không được che đậy nằm trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "with unsheathed claws": với móng vuốt sắc nhọn lộ ra, thường dùng để chỉ sự hung hăng hoặc sẵn sàng chiến đấu.
    • The cat approached with unsheathed claws, ready to defend itself. (Con mèo tiến đến với móng vuốt sắc nhọn lộ ra, sẵn sàng tự vệ.)
  • "an unsheathed tongue": lưỡi sắc bén, không kiềm chế, thường chỉ sự nói năng gay gắt.
    • He spoke with an unsheathed tongue, criticizing everyone in the room. (Anh ta nói với một cái lưỡi sắc bén, chỉ trích mọi người trong phòng.)