unshelled

unshelled

The farmer collects unshelled peanuts from the field.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho động vật hoặc trái cây) không vỏ, không mai.

dụ sử dụng
  • (Đậu phộng không vỏ thì dễ ăn hơn.)
  • (Cua không mai rất hiếmchợ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unshelled" thường được dùng để mô tả trạng thái tự nhiên của một số loại hải sản (như tôm, cua) hoặc trái cây (như hạt dẻ, đậu) khi chưa được bóc vỏ hoặc khi chúng vỏ mềm không cần bóc.
    • Some nuts are sold unshelled for convenience. (Một số loại hạt được bán không vỏ để tiện lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelled (tính từ): vỏ, mai.
    • Shelled shrimp are more common in cooking. (Tôm vỏ phổ biến hơn trong nấu ăn.)
  • Shell (danh từ): vỏ, mai.
    • The turtle has a hard shell. (Con rùa một cái mai cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bare: trần trụi, không vỏ (dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn).
    • Bare almonds are easy to crack. (Hạnh nhân trần dễ tách vỏ.)
  • Peeled: đã bóc vỏ (chỉ áp dụng cho trái cây hoặc rau củ, không dùng cho động vật).
    • Peeled bananas are ready to eat. (Chuối đã bóc vỏ sẵn sàng để ăn.)
Các cụm từ liên quan
  • To go unshelled: (hiếm dùng) có nghĩa không được bóc vỏ hoặc không vỏ.
    • The oysters went unshelled at the party. (Hàu không được bóc vỏ tại bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "unshelled".