unshockable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bị sốc: "unshockable" mô tả một người không thể bị sốc, bối rối hoặc ngạc nhiên trước những điều bất thường, gây sốc hoặc khó chịu. Người này thường có thái điển bình thản, chấp nhận mọi tình huống mà không phản ứng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ấm áp, nhạy bén và không thể bị sốc.)
- (Là một nhà trị liệu, cô ấy phải không thể bị sốc khi bệnh nhân chia sẻ những bí mật đen tối nhất của họ.)
- (Sau nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu, y tá đó trở nên hoàn toàn không thể bị sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unshockable demeanor": thái điển không thể bị sốc, thường dùng để miêu tả sự bình tĩnh phi thường.
- Her unshockable demeanor made her an excellent crisis negotiator. (Thái điển không thể bị sốc của cô ấy khiến cô trở thành một nhà đàm phán khủng hoảng xuất sắc.)
"unshockable in the face of...": không thể bị sốc khi đối mặt với điều gì đó.
- He remained unshockable in the face of the most gruesome crime scenes. (Anh ấy vẫn không thể bị sốc khi đối mặt với những hiện trường tội phạm rùng rợn nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Shockable (adj): có thể bị sốc, dễ bị sốc.
- Most people are shockable when they see extreme violence. (Hầu hết mọi người đều có thể bị sốc khi thấy bạo lực cực đoan.)
Shock (n/v): cú sốc, gây sốc.
- The news gave her a shock. (Tin tức đó đã gây sốc cho cô ấy.)
Unshockability (n): tính không thể bị sốc.
- His unshockability is a valuable trait in his job. (Tính không thể bị sốc của anh ấy là một phẩm chất quý giá trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Imperturbable: không thể bị xáo trộn, bình thản.
- She remained imperturbable during the crisis. (Cô ấy vẫn bình thản trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- Stoic: khắc kỷ, không biểu lộ cảm xúc.
- He had a stoic acceptance of the tragedy. (Anh ấy có sự chấp nhận khắc kỷ trước thảm kịch.)
- Unflappable: không thể bị làm phiền, luôn bình tĩnh.
- The pilot was unflappable during the emergency landing. (Phi công đã luôn bình tĩnh trong suốt cuộc hạ cánh khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
"Roll with the punches": thích nghi với khó khăn, không bị ảnh hưởng bởi những điều bất lợi.
- In this industry, you have to learn to roll with the punches. (Trong ngành này, bạn phải học cách thích nghi với khó khăn.)
"Keep a stiff upper lip": giữ bình tĩnh, không để lộ cảm xúc.
- Despite the bad news, he kept a stiff upper lip. (Bất chấp tin xấu, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.)