unshoed

unshoed

The toddler runs unshoed across the soft grass.

Định nghĩa

Tính từ: - Không mang giày, không giày: "unshoed" mô tả trạng thái của một người hoặc động vật không đi giày hoặc không giàychân.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ chạy không mang giày trên bãi cỏ, tận hưởng cảm giác mặt đất mềm mại dưới chân.)
  • (Bức tượng mô tả một chiến binh không giày, tượng trưng cho sự khiêm tốn kết nối với đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go unshoed": đi chân trần, không mang giày.

    • In some cultures, it is customary to go unshoed when entering a temple. (Ở một số nền văn hóa, phong tục đi chân trần khi vào đền thờ.)
  • "unshoed feet": bàn chân không mang giày.

    • His unshoed feet were calloused from years of walking barefoot. (Bàn chân không mang giày của anh ấy bị chai sạn nhiều năm đi chân trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoed (tính từ): mang giày, giày.

    • The shoed horse trotted along the cobblestone street. (Con ngựa móng sắt chạy lóc cóc trên đường lát đá cuội.)
  • Unshod (cách viết khác, ít phổ biến hơn): cũng có nghĩa không mang giày, thường dùng cho động vật như ngựa.

    • The unshod horse is more comfortable on soft terrain. (Con ngựa không móng sắt thoải mái hơn trên địa hình mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Barefoot: đi chân trần.

    • She walked barefoot along the beach, feeling the warm sand. ( ấy đi chân trần dọc bãi biển, cảm nhận cát ấm.)
  • Shoeless: không mang giày.

    • The shoeless man stood in the rain, waiting for the bus. (Người đàn ông không mang giày đứng dưới mưa, chờ xe buýt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "unshoed", nhưng có thể kết hợp với động từ "go" như trong "go unshoed" (đi chân trần).
Thành ngữ liên quan
  • Barefoot and unshoed: (cách nói nhấn mạnh) hoàn toàn không giày, thường dùng để miêu tả sự nghèo khó hoặc tự nhiên.
    • He grew up barefoot and unshoed in a rural village. (Anh ấy lớn lên chân trần không giày trong một ngôi làng nông thôn.)