unsighted
Định nghĩa
Tính từ: Không thể nhìn thấy, mù lòa, không có thị giác – "unsighted" mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật không có khả năng nhìn, thường do khiếm khuyết về mắt hoặc do bị che khuất tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
- (Người không thể nhìn thấy phụ thuộc nhiều vào xúc giác và thính giác để di chuyển trong thế giới.)
- (Vì cô ấy mù lòa, cô ấy phải phát minh ra các kỹ thuật thay thế để thực hiện các công việc hàng ngày một cách hiệu quả.)
- (Người lái xe tạm thời bị mất tầm nhìn vì đèn pha sáng chói của một chiếc xe đang tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unsighted": có thể dùng theo nghĩa đen (không có thị giác) hoặc nghĩa bóng (bị che khuất, không thể thấy rõ).
- The researcher worked with unsighted individuals to develop new assistive technologies. (Nhà nghiên cứu đã làm việc với những cá nhân mù lòa để phát triển các công nghệ hỗ trợ mới.)
- "unsighted by something": bị che khuất tầm nhìn bởi một vật gì đó.
- The goalkeeper was unsighted by a defender and missed the ball. (Thủ môn bị che khuất tầm nhìn bởi một hậu vệ và đã bỏ lỡ quả bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsightly (tính từ): xấu xí, khó coi (không liên quan trực tiếp đến thị giác).
- The unsightly graffiti was removed from the wall. (Hình vẽ bậy xấu xí đã được xóa khỏi bức tường.)
- Sight (danh từ): thị giác, tầm nhìn.
- He lost his sight in an accident. (Anh ấy mất thị giác trong một tai nạn.)
- Sighted (tính từ): có thị giác, có khả năng nhìn thấy.
- Sighted people often take vision for granted. (Người có thị giác thường coi thị giác là điều hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Blind: mù lòa, không có khả năng nhìn thấy.
- Visually impaired: khiếm thị, suy giảm thị lực (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Sightless: không có thị giác, mù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "unsighted", nhưng có thể sử dụng các cấu trúc liên quan đến "sight".)
Thành ngữ liên quan
- Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng (không liên quan trực tiếp nhưng có chung gốc từ "sight").
- He forgot about the project after it was put on hold; out of sight, out of mind. (Anh ấy quên mất dự án sau khi nó bị tạm dừng; xa mặt cách lòng.)