unsilenced

unsilenced

The activist's unsilenced voice echoed through the square.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không bị im lặng, không bị bịt miệng: "unsilenced" mô tả trạng thái của một người, giọng nói, hoặc ý kiến không bị ngăn cản, không bị buộc phải im lặng; vẫn được tự do bày tỏ.
- Không bị làm cho câm nín: Dùng để chỉ âm thanh, tiếng ồn, hoặc sự phản đối vẫn tiếp tục vang lên không bị dập tắt.

dụ sử dụng
  • (Giọng nói của ấy vẫn không bị im lặng bất chấp những lời đe dọa.)
  • (Những cuộc biểu tình không bị bịt miệng vang vọng khắp các đường phố thành phố.)
  • (Trong một xã hội tự do, các ý kiến bất đồng nên được giữ không bị im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unsilenced": vẫn tiếp tục không bị im lặng, không bị ngăn cản.
    • The journalist remained unsilenced even under government pressure. (Nhà báo vẫn không bị im lặng ngay cả dưới áp lực của chính phủ.)
  • "unsilenced truth": sự thật không bị che giấu hoặc bịt miệng.
    • The unsilenced truth eventually came to light. (Sự thật không bị bịt miệng cuối cùng đã được phơi bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Silenced (tính từ): bị im lặng, bị bịt miệng (trái nghĩa trực tiếp).
    • The silenced witnesses could not testify. (Các nhân chứng bị bịt miệng không thể làm chứng.)
  • Unsilence (động từ, hiếm): làm cho không bị im lặng, giải phóng khỏi sự im lặng.
    • They sought to unsilence the marginalized voices. (Họ tìm cách giải phóng những tiếng nói bị gạt ra ngoài lề khỏi sự im lặng.)
  • Unsilencing (danh từ): hành động hoặc quá trình làm cho không còn im lặng.
    • The unsilencing of the community was a powerful act. (Việc làm cho cộng đồng không còn im lặng một hành động mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmuted: không bị tắt tiếng, không bị làm cho câm.
  • Unsuppressed: không bị đàn áp, không bị ngăn chặn.
  • Vocal: tiếng nói, thẳng thắn bày tỏ.
Các cụm từ liên quan
  • unsilenced voice: giọng nói không bị bịt miệng.
    • Every unsilenced voice contributes to democracy. (Mỗi giọng nói không bị bịt miệng đều đóng góp cho nền dân chủ.)
  • unsilenced dissent: sự bất đồng chính kiến không bị ngăn cản.
    • Unsilenced dissent is a hallmark of a healthy society. (Sự bất đồng chính kiến không bị ngăn cản dấu hiệu của một xã hội lành mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Speak truth to power: nói sự thật với người quyền lực (hàm ý không bị im lặng).
    • Activists who speak truth to power often remain unsilenced. (Các nhà hoạt động nói sự thật với người quyền lực thường không bị im lặng.)