unsimilarity

Định nghĩa

Danh từ: Tính không giống nhau, sự khác biệt: "unsimilarity" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của việc không giống nhau, không tương đồng với một đối tượng hoặc khái niệm khác.

dụ sử dụng
  • (Sự không giống nhau giữa hai bức tranh thật nổi bật.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sự không giống nhau của các chuỗi DNA để hiểu về tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marked unsimilarity": sự không giống nhau rõ rệt.
    • There is a marked unsimilarity in their approaches to problem-solving. ( một sự không giống nhau rõ rệt trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ.)
  • "degree of unsimilarity": mức độ khác biệt.
    • The degree of unsimilarity between the twins is minimal. (Mức độ không giống nhau giữa cặp song sinh rất nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsimilar (tính từ): không giống nhau.
    • Their tastes in music are unsimilar. (Sở thích âm nhạc của họ không giống nhau.)
  • Similarity (danh từ): sự giống nhau (từ trái nghĩa).
    • The similarity between the two designs is obvious. (Sự giống nhau giữa hai thiết kế rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissimilarity: sự khác biệt, không tương đồng.
  • Difference: sự khác nhau.
  • Distinctness: tính riêng biệt, khác biệt.
Từ trái nghĩa
  • Similarity: sự giống nhau.
  • Resemblance: sự tương đồng.
  • Likeness: sự tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unsimilarity". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "worlds apart" (khác nhau một trời một vực) để diễn tả sự không giống nhau lớn.
    • In terms of personality, they are worlds apart. (Về tính cách, họ khác nhau một trời một vực.)
unsimilarity
The two paintings show a clear unsimilarity in style.