unsinkable

unsinkable

The ship was designed to be unsinkable.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không thể chìm: "unsinkable" mô tả một vật thể, đặc biệt tàu thuyền, không thể bị đánh chìm hoặc chìm xuống nước gặp điều kiện khắc nghiệt.
- dụ: Họ tin rằng con tàu Titanic không thể chìm. (They thought the Titanic was unsinkable.)

dụ sử dụng
  • (Con tàu được thiết kế để không thể chìm, nhưng đã chìm sau khi đâm vào một tảng băng trôi.)
  • (Trong bộ phim, tinh thần không thể chìm của thủy thủ đoàn đã giữ họ sống sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Dùng để mô tả một người hoặc thứ đó không thể bị đánh bại, phá hủy hoặc làm nản lòng.
    • Her unsinkable optimism helped her through tough times. (Sự lạc quan không thể chìm của ấy đã giúp vượt qua những thời điểm khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsinkability (danh từ): Tính không thể chìm.
    • The unsinkability of the ship was a myth. (Tính không thể chìm của con tàu một huyền thoại.)
  • Sink (động từ): Chìm.
    • The boat began to sink slowly. (Chiếc thuyền bắt đầu chìm từ từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Indestructible (không thể phá hủy): Dùng cho vật thể cứng rắn, không dễ vỡ.
    • The fortress was indestructible. (Pháo đài không thể phá hủy.)
  • Unbeatable (không thể đánh bại): Dùng cho người hoặc đội nhóm.
    • Their team was unbeatable this season. (Đội của họ không thể đánh bại trong mùa giải này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sink in: Thấm vào, hiểu ra (không liên quan trực tiếp đến "unsinkable" nhưng cùng gốc từ "sink").
    • It took a while for the news to sink in. (Phải mất một lúc tin tức mới thấm vào đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Sink or swim: Tự xoay sở hoặc thất bại (không dùng "unsinkable" trực tiếp, nhưng liên quan đến ý chìm/nổi).
    • In this job, it's sink or swim. (Trong công việc này, bạn phải tự xoay sở hoặc thất bại.)