unskilled person

Định nghĩa

Danh từ: Người thiếu kỹ năng, người không tay nghề, người lao động phổ thông.

  • Người không đào tạo chuyên môn: "unskilled person" chỉ một cá nhân không được đào tạo bài bản về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp cụ thể, thường làm những công việc đơn giản, không yêu cầu trình độ chuyên môn cao.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã thuê nhiều người không tay nghề để làm việc trên dây chuyền lắp ráp.)
  • (Một người không kỹ năng thường cần được đào tạo trước khi bắt đầu một công việc chuyên môn.)
  • (Chính phủ cung cấp các khóa học nghề cho người không tay nghề để cải thiện khả năng tìm việc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unskilled person" trong ngữ cảnh kinh tế: Thường được dùng để chỉ lao động phổ thông, những người làm các công việc chân tay, không yêu cầu bằng cấp hoặc kỹ năng đặc biệt.

    • In rural areas, many unskilled persons work as farm laborers. (Ở các vùng nông thôn, nhiều người không tay nghề làm việc như lao động nông nghiệp.)
  • "unskilled person" trong ngữ cảnh xã hội: Có thể mang hàm ý tiêu cực nếu dùng để miệt thị, nhưng thường chỉ mang tính mô tả khách quan.

    • The term 'unskilled person' is sometimes considered derogatory, but it simply describes a lack of formal training. (Thuật ngữ 'người không tay nghề' đôi khi bị coi xúc phạm, nhưng chỉ đơn giản mô tả sự thiếu đào tạo chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Unskilled (tính từ): không tay nghề, không lành nghề.

    • He took an unskilled job at the construction site. (Anh ấy nhận một công việc không yêu cầu tay nghề tại công trường xây dựng.)
  • Skill (danh từ): kỹ năng, tay nghề.

    • She has excellent communication skills. ( ấy kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
  • Skilled person (danh từ): người tay nghề, người lành nghề (trái nghĩa với "unskilled person").

Từ đồng nghĩa
  • Laborer: người lao động chân tay.
  • Worker: người công nhân (thường mang nghĩa chung chung hơn).
  • Untrained person: người chưa qua đào tạo.
  • Novice: người mới bắt đầu, người thiếu kinh nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "unskilled person", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Train an unskilled person: đào tạo một người không tay nghề. - The company trains unskilled persons to become machine operators. (Công ty đào tạo những người không tay nghề trở thành người vận hành máy móc.) - Hire an unskilled person: thuê một người không tay nghề.

Thành ngữ liên quan
  • Jack of all trades, master of none: biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào (có thể liên quan đến người không kỹ năng chuyên sâu, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với "unskilled person").
  • Greenhorn: người mới vào nghề, thiếu kinh nghiệm (thường dùng trong văn nói).
unskilled person
An unskilled person is learning to use a computer at the library.