unskillful

unskillful

The carpenter made an unskillful cut in the wooden board.

Định nghĩa
  • Tính từ: Không khéo léo, vụng về, thiếu kỹ năng; mô tả một hành động hoặc kết quả được thực hiện một cách kém cỏi, không thành thạo.
dụ sử dụng
  • (Đó một nỗ lực vụng về khi vẽ bức chân dung.)
  • (Cách xử lý vụng về của anh ấy đối với tình huống đã làm mọi thứ tồi tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unskillful" thường được dùng để chỉ những hành động hoặc sản phẩm không đạt yêu cầu do thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng.
    • The unskillful execution of the project led to delays and errors. (Việc thực hiện vụng về dự án đã dẫn đến sự chậm trễ sai sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Unskillfully (trạng từ): một cách vụng về, không khéo léo.
    • She unskillfully tried to fix the broken vase. ( ấy đã cố gắng sửa chiếc bình vỡ một cách vụng về.)
  • Unskillfulness (danh từ): sự vụng về, sự thiếu kỹ năng.
    • His unskillfulness in cooking was obvious from the burnt meal. (Sự vụng về trong nấu nướng của anh ấy hiện từ bữa ăn bị cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: vụng về, lóng ngóng.
    • His clumsy movements broke the glass. (Những cử động lóng ngóng của anh ấy đã làm vỡ kính.)
  • Inept: kém cỏi, bất tài.
    • The inept manager failed to lead the team. (Người quản lý bất tài đã thất bại trong việc dẫn dắt đội.)
Từ trái nghĩa
  • Skillful: khéo léo, thành thạo.
    • A skillful carpenter can make beautiful furniture. (Một người thợ mộc khéo léo có thể làm ra đồ nội thất đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unskillful".
Thành ngữ liên quan
  • All thumbs: vụng về, lóng ngóng (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
    • I'm all thumbs when it comes to sewing. (Tôi rất vụng về khi nói đến may .)