unslaked lime

Định nghĩa

Danh từ: Vôi sống (unslaked lime) một oxit tinh thể màu trắng, công thức hóa học CaO, được sử dụng trong sản xuất canxi hydroxit.

dụ sử dụng
  • (Công nhân xây dựng trộn vôi sống với nước để tạo vôi tôi dùng trong trát tường.)
  • (Nhà máy sản xuất vôi sống cho các ứng dụng công nghiệp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to slake unslaked lime": tôi vôi sống (quá trình thêm nước vào vôi sống để tạo vôi tôi).

    • Workers must carefully slake unslaked lime to avoid burns. (Công nhân phải cẩn thận tôi vôi sống để tránh bị bỏng.)
  • "unslaked lime in construction": vôi sống trong xây dựng (dùng làm chất kết dính hoặc xử lý đất).

    • Unslaked lime is often used in soil stabilization for road construction. (Vôi sống thường được dùng trong ổn định đất cho xây dựng đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaked lime (n): vôi tôi (Ca(OH)₂), sản phẩm sau khi vôi sống tác dụng với nước.
    • Slaked lime is less reactive than unslaked lime. (Vôi tôi ít phản ứng hơn vôi sống.)
  • Quicklime (n): một tên gọi khác của vôi sống.
    • Quicklime is another term for unslaked lime. (Vôi sống một thuật ngữ khác cho vôi sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcium oxide: canxi oxit (tên hóa học chính xác).
  • Burnt lime: vôi nung (chỉ vôi sống được sản xuất bằng cách nung đá vôi).
  • Lime: vôi (thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, nhưng cần phân biệt với vôi tôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slake lime: tôi vôi (quá trình thêm nước vào vôi sống).
    • They slaked the lime to make it safe for use. (Họ đã tôi vôi để làm cho an toàn khi sử dụng.)
  • Burn lime: nung vôi (quá trình sản xuất vôi sống từ đá vôi).
    • The kiln is used to burn lime for construction. ( nung được dùng để nung vôi cho xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • As hot as unslaked lime: nóng như vôi sống (mô tả nhiệt độ hoặc cảm xúc rất nóng).
    • The argument became as hot as unslaked lime. (Cuộc tranh luận trở nên nóng như vôi sống.)
unslaked lime
A worker carefully adds unslaked lime to a large industrial mixing vat.