unsloped

unsloped

The carpenter checks that the post is unsloped.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dốc, thẳng đứng: "unsloped" mô tả một vật hoặc bề mặt không nghiêng, không độ dốc; ở vị trí thẳng đứng.
    • Không xiên, không chếch: Trong ngữ cảnh hình học hoặc kiến trúc, "unsloped" chỉ trạng thái hoàn toàn thẳng, không bị lệch khỏi phương thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • (Bức tường không dốc đứng vững trước gió.)
  • (Cột thẳng đứng làm điểm neo hoàn hảo cho hàng rào.)
  • (Trong sơ đồ, đường không dốc biểu thị trục thẳng đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unsloped": giữ nguyên trạng thái thẳng đứng.

    • The tower has remained unsloped for centuries despite earthquakes. (Ngọn tháp đã giữ nguyên trạng thái thẳng đứng trong nhiều thế kỷ bất chấp các trận động đất.)
  • "an unsloped surface": một bề mặt không dốc.

    • The architect designed an unsloped roof to collect rainwater. (Kiến trúc sư đã thiết kế một mái nhà không dốc để thu gom nước mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsloping (adj): không nghiêng, không dốc (dạng hiện tại phân từ).

    • The unsloping path made the hike easier for the elderly. (Con đường không dốc giúp việc đi bộ dễ dàng hơn cho người già.)
  • Sloped (adj): dốc, nghiêng (trái nghĩa).

    • The sloped driveway was dangerous in icy weather. (Đường lái xe dốc rất nguy hiểm trong thời tiết băng giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Upright: thẳng đứng, ngay ngắn.
    • The unsloped pillar was perfectly upright. (Cột trụ không dốc hoàn toàn thẳng đứng.)
  • Vertical: thẳng đứng, dọc.
    • The unsloped line is vertical on the graph. (Đường không dốc đường thẳng đứng trên đồ thị.)
  • Perpendicular: vuông góc (với mặt phẳng ngang).
    • The unsloped wall is perpendicular to the floor. (Bức tường không dốc vuông góc với sàn nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand unsloped: đứng thẳng, không nghiêng.
    • The soldier stood unsloped during the ceremony. (Người lính đứng thẳng trong buổi lễ.)
  • Remain unsloped: duy trì trạng thái thẳng đứng.
    • The ancient obelisk remained unsloped through the ages. (Tháp đá cổ đại vẫn giữ trạng thái thẳng đứng qua nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep unsloped: giữ cho thẳng, không để nghiêng.
    • The carpenter ensured the frame kept unsloped during assembly. (Người thợ mộc đảm bảo khung giữ thẳng trong quá trình lắp ráp.)