unsmilingly

unsmilingly

He unsmilingly accepted the award on stage.

Định nghĩa

Trạng từ: "unsmilingly" có nghĩa một cách không cười, không nở nụ cười, diễn tả hành động hoặc thái độ diễn ra không biểu cảm vui vẻ hay thân thiện trên khuôn mặt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chào bố mẹ vợ một cách không cười.)
  • ( ấy nhìn chằm chằm vào người lạ không cười, khuôn mặt hoàn toàncảm.)
  • (Giáo viên bước vào phòng với vẻ mặt không cười, khiến học sinh lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to respond unsmilingly": trả lời không nụ cười, thường mang hàm ý nghiêm túc hoặc lạnh lùng.
    • The manager responded unsmilingly to the employee's joke. (Người quản lý đáp lại câu đùa của nhân viên một cách không cười.)
  • "to observe unsmilingly": quan sát không biểu lộ cảm xúc, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc căng thẳng.
    • The judge observed the defendant unsmilingly throughout the trial. (Thẩm phán quan sát bị cáo một cách không cười trong suốt phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsmiling (tính từ): không cười, không nụ cười.
    • His unsmiling face made everyone uncomfortable. (Khuôn mặt không cười của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)
  • Smile (danh từ/động từ): nụ cười/cười.
    • She gave a warm smile. ( ấy nở một nụ cười ấm áp.)
  • Smilingly (trạng từ): một cách cười, nụ cười (trái nghĩa với "unsmilingly").
    • He greeted us smilingly. (Anh ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Grimly: một cách nghiêm nghị, khắc khổ.
    • He nodded grimly. (Anh ấy gật đầu một cách nghiêm nghị.)
  • Sternly: một cách nghiêm khắc, không khoan nhượng.
    • She looked at him sternly. ( ấy nhìn anh ấy một cách nghiêm khắc.)
  • Stone-faced: mặt lạnh như đá, không biểu lộ cảm xúc.
    • He remained stone-faced throughout the conversation. (Anh ấy giữ vẻ mặt lạnh như đá suốt cuộc trò chuyện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "unsmilingly". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm với trạng từ này bao gồm: - Look unsmilingly at: nhìn ai đó không cười. - She looked unsmilingly at her watch. ( ấy nhìn đồng hồ không cười.) - Speak unsmilingly: nói không cười. - He spoke unsmilingly about the serious matter. (Anh ấy nói về vấn đề nghiêm trọng không cười.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "unsmilingly". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - With a straight face: với vẻ mặt nghiêm túc, không cười. - He told the joke with a straight face, making it even funnier. (Anh ấy kể chuyện cười với vẻ mặt nghiêm túc, khiến càng buồn cười hơn.)