unsmoothed

unsmoothed

The carpenter sands the unsmoothed wooden plank.

Định nghĩa

Tính từ - Không được làm nhẵn, không được vuốt phẳng: "unsmoothed" mô tả một bề mặt chưa trải qua quá trình làm mịn, thường bằng cách dùng tay vuốt qua hoặc bằng công cụ. Từ này nhấn mạnh trạng thái thô, chưa được xử lý để trở nên bằng phẳng hoặc mượt mà.

dụ sử dụng
  • (Bề mặt chưa được làm nhẵn của chiếc bàn gỗ vẫn còn những mảnh dằm.)
  • ( ấy thích kết cấu chưa được vuốt phẳng của tờ giấy thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsmoothed data": dữ liệu thô, chưa qua xử lý làm mịn (trong thống hoặc khoa học máy tính).

    • The unsmoothed data showed more fluctuations than the processed version. (Dữ liệu chưa được làm mịn cho thấy nhiều biến động hơn so với phiên bản đã xử lý.)
  • "unsmoothed finish": lớp hoàn thiện chưa được đánh bóng, để nguyên trạng thái thô.

    • The artist intentionally left an unsmoothed finish on the sculpture. (Nghệ sĩ cố ý để lại lớp hoàn thiện chưa được làm nhẵn trên tác phẩm điêu khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth (tính từ): nhẵn, mịn, bằng phẳng.
    • The smooth surface of the mirror reflected the light perfectly. (Bề mặt nhẵn của chiếc gương phản chiếu ánh sáng một cách hoàn hảo.)
  • Smoothing (danh động từ): hành động làm nhẵn, làm mịn.
    • The smoothing of the clay required careful pressure. (Việc làm nhẵn đất sét đòi hỏi áp lực cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Rough: thô ráp, không bằng phẳng.
    • The rough surface of the stone was uncomfortable to touch. (Bề mặt thô ráp của hòn đá thật khó chịu khi chạm vào.)
  • Unpolished: chưa được đánh bóng, thô.
    • The unpolished gemstone had a natural beauty. (Viên đá quý chưa được đánh bóng có vẻ đẹp tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smooth out: làm mịn, giải quyết vấn đề.
    • He tried to smooth out the wrinkles on the paper. (Anh ấy cố gắng làm mịn các nếp nhăn trên tờ giấy.)
  • Smooth over: làm dịu, xoa dịu (mâu thuẫn).
    • She smoothed over the disagreement with a kind word. ( ấy xoa dịu bất đồng bằng một lời nói tử tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Smooth sailing: thuận lợi, dễ dàng (trái nghĩa với "unsmoothed").
    • After the initial problems, everything was smooth sailing. (Sau những vấn đề ban đầu, mọi thứ đều thuận lợi.)