unsnarl

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gỡ rối, tháo gỡ: "unsnarl" có nghĩa gỡ rối một thứ đó đang bị rối, như dây, tóc, hoặc các vấn đề phức tạp.
    • Giải quyết, làm sáng tỏ: Trong nghĩa bóng, "unsnarl" được dùng để chỉ việc giải quyết một tình huống khó khăn hoặc làm sáng tỏ một vấn đề rắc rối.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Can you unsnarl this knot in the necklace? (Bạn có thể gỡ rối cái nút thắt trên chiếc vòng cổ này không?)
    • She spent an hour unsnarling the tangled fishing line. ( ấy đã dành một giờ để gỡ rối dây câu bị rối.)
  • Nghĩa bóng:

    • The mediator helped unsnarl the dispute between the two parties. (Người hòa giải đã giúp tháo gỡ tranh chấp giữa hai bên.)
    • It took the team weeks to unsnarl the complex legal issues. (Nhóm nghiên cứu đã mất nhiều tuần để làm sáng tỏ các vấn đề pháp phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unsnarl traffic": giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông.

    • The new road system helped unsnarl the city's traffic. (Hệ thống đường mới đã giúp giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông của thành phố.)
  • "to unsnarl a problem": giải quyết một vấn đề rắc rối.

    • We need to unsnarl this logistical problem before the deadline. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề hậu cần rắc rối này trước thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Snarl (động từ): làm rối, gây rối.

    • The wind snarled her hair. (Gió làm rối tóc ấy.)
  • Snarled (tính từ): bị rối, rối rắm.

    • The snarled wires caused a short circuit. (Các dây điện bị rối đã gây ra chập điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Disentangle (động từ): gỡ rối, tháo gỡ.
  • Untangle (động từ): gỡ rối, làm thẳng.
  • Unravel (động từ): tháo ra, giải quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unsrnarl from (thường dùng với giới từ): gỡ rối khỏi một thứ .
    • He carefully unsnarled the kite string from the tree branch. (Anh ấy cẩn thận gỡ dây diều ra khỏi cành cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Unsrnarl the knots (thành ngữ): giải quyết các vấn đề phức tạp.
    • The CEO had to unsnarl the knots in the company's finances. (Giám đốc điều hành phải giải quyết các vấn đề phức tạp trong tài chính của công ty.)
unsnarl
He uses a small tool to unsnarl the headphone cord.