unsnarled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được gỡ rối, đã được làm thẳng: "unsnarled" mô tả trạng thái của một vật (thường là tóc, dây, hoặc tình huống) đã được loại bỏ các nút thắt, mớ hỗn độn hoặc rắc rối, trở nên trật tự và dễ quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Tóc của cô ấy cuối cùng đã được gỡ rối sau khi dùng dầu xả đặc biệt.)
- (Dây câu hiện đã được gỡ rối và sẵn sàng để sử dụng.)
- (Sau nhiều giờ thảo luận, các vấn đề pháp lý đã được giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become unsnarled": trở nên được gỡ rối.
- The traffic jam eventually became unsnarled thanks to the police. (Tắc đường cuối cùng đã được giải tỏa nhờ cảnh sát.)
- "to keep something unsnarled": giữ cho thứ gì đó không bị rối.
- She used a brush to keep her hair unsnarled throughout the day. (Cô ấy dùng lược chải để giữ tóc không bị rối suốt cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Snarled (tính từ): bị rối, bị mắc kẹt.
- The electrical wires were snarled together. (Các dây điện bị rối vào nhau.)
- Snarl (danh từ): sự rối rắm, mớ hỗn độn.
- He tried to fix the snarl in the rope. (Anh ấy cố gắng sửa mớ rối trong sợi dây.)
Từ đồng nghĩa
- Untangled: đã được gỡ rối.
- The necklace is now untangled and can be worn. (Sợi dây chuyền hiện đã được gỡ rối và có thể đeo được.)
- Resolved: đã được giải quyết (dùng cho vấn đề).
- The conflict was resolved peacefully. (Xung đột đã được giải quyết một cách hòa bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snarl up: làm rối, gây tắc nghẽn.
- The accident snarled up traffic for hours. (Tai nạn đã gây tắc đường trong nhiều giờ.)
- Unsarl (động từ): gỡ rối (dạng hiếm dùng).
- She carefully unsnarled the knots in the string. (Cô ấy cẩn thận gỡ rối các nút thắt trong sợi dây.)
Thành ngữ liên quan
- Unsnarled mess: mớ hỗn độn đã được gỡ rối (thường dùng để chỉ tình huống phức tạp đã được giải quyết).
- The project was a complete mess, but after the team's hard work, it was unsnarled. (Dự án là một mớ hỗn độn, nhưng sau khi nhóm làm việc chăm chỉ, nó đã được gỡ rối.)