unsnarling

Định nghĩa

Danh từ: Hành động tháo gỡ một tình trạng rối rắm hoặc lộn xộn, đặc biệt về mặt vật (như dây, tóc) hoặc trừu tượng (như vấn đề, tình huống). "Unsnarling" nhấn mạnh quá trình khôi phục trạng thái trật tự, dễ quản lý từ một trạng thái hỗn loạn, phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Việc tháo gỡ dây đèn Giáng sinh bị rối mất nhiều giờ.)
  • (Sự tháo gỡ cẩn thận các tranh chấp pháp của ấy đã cứu công ty hàng triệu đô la.)
  • (Việc giải tỏa tắc đường sau vụ tai nạn đòi hỏi sự kiên nhẫn từ tất cả tài xế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Quy trình tháo gỡ: "Unsnarling" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý để chỉ việc giải quyết các hệ thống phức tạp.

    • The IT team focused on the unsnarling of the network cables. (Nhóm IT tập trung vào việc tháo gỡ các dây cáp mạng bị rối.)
  • Ẩn dụ: Dùng để mô tả việc làm sáng tỏ các vấn đề trừu tượng.

    • The therapist guided her through the unsnarling of childhood traumas. (Nhà trị liệu hướng dẫn ấy tháo gỡ những tổn thương thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsnarl (động từ): tháo gỡ, làm cho hết rối.
    • She managed to unsnarl the tangled necklace. ( ấy đã tháo gỡ được chiếc vòng cổ bị rối.)
  • Snarl (danh từ/động từ): sự rối rắm, làm rối.
    • The traffic snarl lasted for hours. (Sự tắc nghẽn giao thông kéo dài hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Untangling: tháo gỡ, gỡ rối (thường dùng cho vật ).
  • Disentanglement: sự giải phóng khỏi sự rối rắm (trang trọng hơn).
  • Resolution: sự giải quyết (thường cho vấn đề trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unsnarl from: tháo gỡ khỏi một thứ đó.
    • He carefully unsnarled the kite string from the tree branch. (Anh ấy cẩn thận tháo dây diều khỏi cành cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Unsnarl the knot: tháo nút thắt (nghĩa đen bóng).
    • It took teamwork to unsnarl the knot of bureaucracy. (Cần tinh thần đồng đội để tháo gỡ nút thắt quan liêu.)
unsnarling
A worker is unsnarling a long extension cord on the workshop floor.