unsoluble
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể giải quyết được: "unsoluble" mô tả một vấn đề, câu hỏi hay tình huống không thể tìm ra lời giải hoặc giải pháp, thường do tính phức tạp hoặc bất khả thi.
- Không thể hòa tan: Trong hóa học, "unsoluble" (ít phổ biến hơn so với "insoluble") chỉ một chất không thể hòa tan trong dung môi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chính):
- The conflict seemed unsoluble despite many attempts at negotiation. (Cuộc xung đột dường như không thể giải quyết được dù đã có nhiều nỗ lực đàm phán.)
- This mathematical problem is unsoluble with current methods. (Bài toán này không thể giải được với các phương pháp hiện tại.)
Tính từ (nghĩa hóa học):
- The substance is unsoluble in water, making it difficult to clean. (Chất này không hòa tan trong nước, khiến việc vệ sinh trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an unsoluble dilemma": một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết.
- The ethical question posed an unsoluble dilemma for the committee. (Câu hỏi đạo đức đặt ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết cho ủy ban.)
"unsoluble issues": những vấn đề không thể giải quyết.
- The treaty failed to address the unsoluble issues between the two nations. (Hiệp ước đã thất bại trong việc giải quyết những vấn đề không thể giải quyết giữa hai quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Unsolved (tính từ): chưa được giải quyết (không đồng nghĩa hoàn toàn, vì "unsolved" chỉ trạng thái chưa có lời giải, trong khi "unsoluble" chỉ tính chất không thể giải).
- The murder case remains unsolved after decades. (Vụ án mạng vẫn chưa được giải quyết sau nhiều thập kỷ.)
Insoluble (tính từ): không thể hòa tan (phổ biến hơn trong hóa học) hoặc không thể giải quyết (đồng nghĩa với "unsoluble").
- The problem is insoluble under current laws. (Vấn đề này không thể giải quyết được dưới các luật hiện hành.)
Từ đồng nghĩa
- Insoluble: không thể giải quyết, không thể hòa tan.
- Unsolvable: không thể giải được (đồng nghĩa gần, nhưng "unsolvable" thường dùng cho bài toán hoặc câu đố).
- Irresolvable: không thể giải quyết (thường dùng cho xung đột hoặc mâu thuẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Solve for: tìm lời giải cho (một vấn đề hoặc phương trình).
- We cannot solve for X if the equation is unsoluble. (Chúng ta không thể tìm X nếu phương trình không thể giải.)
Thành ngữ liên quan
- A dead end: ngõ cụt, tình huống không có lối thoát.
- The negotiations reached a dead end, proving the issue was unsoluble. (Các cuộc đàm phán rơi vào ngõ cụt, chứng tỏ vấn đề là không thể giải quyết.)