unsown

unsown

The farmer looks out over the unsown field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được gieo trồng: "unsown" mô tả một mảnh đất chưa được gieo hạt hoặc trồng cây. Từ này thường dùng để chỉ ruộng đồng hoặc khu vực nông nghiệp chưa qua canh tác.
    • Không được gieo hạt: Nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ bề mặt nào (như đất, vườn) chưa hạt giống được gieo xuống.
dụ sử dụng
  • (Ruộng đồng vẫn chưa được gieo trồng sau hạn hán.)
  • (Chúng tôi để lại một mảnh vườn chưa gieo hạt cho hoa dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie unsown": nằm yên chưa được gieo trồng.

    • The fields lay unsown all spring due to lack of rain. (Các cánh đồng nằm yên chưa được gieo trồng suốt mùa xuân thiếu mưa.)
  • "unsown land": đất chưa canh tác.

    • Farmers are advised to leave some unsown land to restore soil fertility. (Nông dân được khuyên để lại một phần đất chưa gieo trồng để phục hồi độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sown (tính từ, quá khứ phân từ của sow): đã được gieo trồng.

    • The sown fields are ready for harvest. (Những cánh đồng đã gieo trồng sẵn sàng cho thu hoạch.)
  • Unsown (tính từ, dạng phủ định của sown): chưa gieo trồng.

    • Không biến thể khác; "unsown" từ ghép cố định với tiền tố "un-" mang nghĩa phủ định.
Từ đồng nghĩa
  • Unplanted: chưa được trồng (thường dùng cho cây hoặc hạt đã được đặt xuống đất).

    • The unplanted area is overgrown with weeds. (Khu vực chưa trồng cây bị cỏ dại mọc um tùm.)
  • Uncultivated: chưa được canh tác (nhấn mạnh vào việc không sự chăm sóc hoặc cày xới).

    • The uncultivated land is rich in biodiversity. (Vùng đất chưa canh tác rất giàu đa dạng sinh học.)
Các cụm từ (không phrasal verbs)
  • Từ "unsown" không đi kèm phrasal verbs đặc thù. thường đứng một mình như tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Sow the seeds of" (thành ngữ liên quan đến từ gốc ): gieo mầm (một ý tưởng, cảm xúc).
    • The teacher sowed the seeds of curiosity in her students. ( giáo đã gieo mầm tò mò trong học sinh của mình.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này dùng sow, không phải unsown, nhưng liên quan ngữ nghĩa đến khái niệm gieo trồng.